[ENG FA Trophy-] lewes |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 13 | 8 | 33.3% |
[ENG FA Trophy-] Ashford Utd |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | 15 | 83.3% |
lewes |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
lewes |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RYM | 19-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 12-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FAT | 05-10-24 | 6 - 3 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 28-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 24-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 1 | -0.28 | -0.28 | -0.56 | T | 0.99 | -0.5 | 0.77 | T | X |
ENG RYM | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG RYM | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FAC | 03-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FAC | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG RYM | 26-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.63 | -0.25 | -0.24 | T | 0.82 | 0.75 | 1.00 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Ashford Utd |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAT | 05-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAC | 28-09-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 21-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAC | 14-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAC | 31-08-24 | 6 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG SD1 | 23-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 19-03-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.46 | -0.25 | -0.41 | 0.80 | 0 | -0.98 | X | ||
EIC | 13-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FAT | 07-10-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
lewes |
lewes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |