[JPN Women's Empresss Cup-] IGA Kunoichi (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 12 | 6 | 16.7% |
[JPN Women's Empresss Cup-] Niigata University H W (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 16 | 5 | 16.7% |
IGA Kunoichi (w) |
Chủ - Khách |
---|
IGA Kunoichi (W)Niigata University H W (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JW Cup | 23-11-19 | 7 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
IGA Kunoichi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN WD1 | 20-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
JPN WD1 | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.12 | -0.18 | -0.85 | H | 0.96 | -1.75 | 0.74 | B | X |
JPN WD1 | 06-10-24 | 2 - 4 (0 - 4) | 2 - 4 | -0.30 | -0.29 | -0.53 | B | 0.95 | -0.5 | 0.87 | B | T |
JPN WD1 | 29-09-24 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN WD1 | 22-09-24 | 3 - 3 (1 - 2) | 5 - 6 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | H | 0.86 | 0.5 | 0.90 | T | T |
JPN WD1 | 15-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | -0.71 | -0.24 | -0.16 | T | 1.00 | 1.25 | 0.76 | T | X |
JPN WD1 | 07-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.45 | -0.31 | -0.36 | T | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | X |
JPN WD1 | 29-06-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | T | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | T |
JPN WD1 | 22-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.28 | T | 0.83 | 0.5 | 0.93 | T | X |
JPN WD1 | 16-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.40 | -0.33 | -0.40 | T | 0.91 | 0 | 0.91 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Niigata University H W (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
J-U NCH W | 25-12-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
J-U NCH W | 28-12-20 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.23 | -0.27 | -0.70 | 0.80 | -1 | 0.80 | X | ||
J-U NCH W | 26-12-20 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.32 | -0.29 | -0.59 | 0.70 | -0.75 | 0.90 | H | ||
JWCLW | 22-11-20 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
JWCLW | 15-11-20 | 7 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
JWCLW | 18-10-20 | 5 - 1 (3 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JWCLW | 17-10-20 | 5 - 1 (3 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
JWCLW | 10-10-20 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
JWCLW | 05-09-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
J-U NCH W | 24-12-19 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
IGA Kunoichi (w) |
Niigata University H W (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
IGA Kunoichi (w) |
Niigata University H W (w) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |