Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA DF Division 1-9] Ceilandense |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 18 | 5 | 9 | 11.1% |
4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 9 | 0.0% |
5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | 4 | 8 | 20.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | 5 | 16.7% |
[BRA DF Division 1-6] Sobradinho EC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 6 | 12 | 6 | 33.3% |
4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 25.0% |
5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 7 | 3 | 40.0% |
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 4 | 8 | 33.3% |
Ceilandense |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Ceilandense |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA DF | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA DF | 16-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 12-02-25 | 3 - 4 (1 - 4) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA DF | 09-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA DF | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA DF | 29-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 13 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA DF | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA DF | 19-01-25 | 4 - 1 (3 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA DF | 10-03-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA DF | 02-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sobradinho EC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA DF | 23-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 12-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 09-02-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 29-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
BRA DF | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 26-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 20-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ceilandense |
Ceilandense |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |