Perth Glory (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Tijan Sally MckennaHậu vệ10010006.5
19Sarah O'DonoghueTiền vệ50000116.8
-Charli Wainwright-00000006.7
-Morgan RobertsTiền đạo00000006.4
-Ella Lincoln-30110007.2
Bàn thắng
-Isabella FolettaHậu vệ00001007.1
Thẻ vàng
30Jessica SkinnerThủ môn00000000
21M. TemplemanThủ môn00000007
29Onyinyechi ZoggHậu vệ00000007.1
13Naomi Thomas-ChinnamaHậu vệ00000006.7
5Grace JohnstonHậu vệ00000006.3
-Hollie PalmerHậu vệ40010016.8
23Isobel DaltonTiền vệ10000006.4
11Natalie TathemHậu vệ10000006.6
-Megan WynneTiền vệ00010007
44K. BrownTiền đạo00000006.2
Newcastle Jets (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26J. AllanTiền vệ10010007.1
17Sheridan Lea GallagherTiền đạo20000016.6
-Claire Louise AdamsTiền đạo00000006.3
7I. BreierTiền vệ00000000
39A. CollinsTiền đạo00000000
-Milan HammondTiền đạo00000000
30Tiahna RobertsonThủ môn00000000
1Danielle KrzyzaniakThủ môn00000006.8
3Claudia CiccoHậu vệ10020007.4
2Josephine WilsonHậu vệ10000006.5
22Lorena BaumannHậu vệ10010006.9
8Emma DundasTiền vệ20000006.6
6Cassidy DavisTiền vệ00000007.2
13Lauren AllanTiền đạo20010006.2
18Sophie HobanTiền vệ40210028.4
Bàn thắngThẻ đỏ
10Libby Copus-BrownTiền vệ00001007
Thẻ đỏ

Newcastle Jets (w) vs Perth Glory (w) ngày 01-03-2025 - Thống kê cầu thủ