So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
0.25
0.97
0.85
1.75
0.95
2.14
2.84
3.35
Live
-0.99
0.5
0.85
0.86
1.75
0.98
2.03
2.77
4.05
Run
0.54
0
-0.68
-0.27
3.5
0.11
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
0.90
0.25
0.95
0.88
1.75
0.98
2.20
2.88
3.50
Live
1.00
0.5
0.80
0.85
1.75
0.95
2.00
3.00
4.20
Run
0.60
0
-0.77
-0.15
3.5
0.09
1.00
29.00
101.00
Mansion88Sớm
0.88
0.25
0.92
0.86
1.75
0.94
2.10
2.85
3.45
Live
-0.99
0.5
0.83
0.95
1.75
0.87
2.00
2.90
3.65
Run
0.55
0
-0.71
-0.27
3.5
0.15
1.04
7.00
62.00
188betSớm
0.86
0.25
0.98
0.86
1.75
0.96
2.14
2.84
3.35
Live
0.99
0.5
0.89
0.87
1.75
0.99
1.98
2.78
4.25
Run
0.52
0
-0.64
-0.26
3.5
0.12
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.82
0.25
1.00
0.88
1.75
0.92
2.05
2.73
3.48
Live
-0.93
0.5
0.77
0.89
1.75
0.93
2.07
2.71
3.69
Run
0.59
0
-0.75
-0.24
3.5
0.10
1.01
9.20
60.00

Bên nào sẽ thắng?

All Boys
ChủHòaKhách
Agropecuario de Carlos Casares
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
All BoysSo Sánh Sức MạnhAgropecuario de Carlos Casares
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 61%So Sánh Đối Đầu39%
  • Tất cả
  • 2T 2H 1B
    1T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ARG Division 2-4] All Boys
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
38151310342458439.5%
19107220537552.6%
19568141921626.3%
623143933.3%
[ARG Division 2-10] Agropecuario de Carlos Casares
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
381310154445491034.2%
198562118291342.1%
19559232720826.3%
6312521050.0%

Thành tích đối đầu

All Boys            
Chủ - Khách
Agropecuario de Carlos CasaresAll Boys
All BoysAgropecuario de Carlos Casares
Agropecuario de Carlos CasaresAll Boys
All BoysAgropecuario de Carlos Casares
All BoysAgropecuario de Carlos Casares
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D204-06-242 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.49-0.37-0.26B-0.960.500.78BT
ARG D216-07-232 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.31-0.35-0.46T0.92-0.250.90TT
ARG D211-03-231 - 1
(1 - 1)
9 - 3-0.46-0.35-0.31H0.910.250.85TT
ARG D207-08-220 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.46-0.34-0.32H0.900.250.92TX
ARG D212-11-174 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.38-0.34-0.40T0.970.000.85TT

Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

All Boys            
Chủ - Khách
Arsenal de SarandiAll Boys
All BoysSan Martin Tucuman
Chacarita juniorsAll Boys
All BoysEstudiantes de Caseros
Talleres Rem de EscaladaAll Boys
All BoysQuilmes
CA San MiguelAll Boys
All BoysFerrol Carril Oeste
Deportivo MaipuAll Boys
All BoysGimnasia Jujuy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D229-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.43-0.36-0.33T-0.940.250.76TX
ARG D222-09-240 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.35-0.37-0.40B-0.9700.79BX
ARG D215-09-240 - 1
(0 - 0)
0 - 4-0.49-0.35-0.29T0.770.25-0.95TX
ARG D208-09-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.43-0.37-0.32H-0.960.250.78TX
ARG D202-09-242 - 2
(2 - 0)
6 - 3-0.43-0.36-0.32H-0.980.250.80TT
ARG D226-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.44-0.36-0.33H-0.980.250.80TX
ARG D217-08-242 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.51-0.35-0.26B0.980.50.84BT
ARG D211-08-243 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.40-0.35-0.37T0.8300.99TT
ARG D204-08-241 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.52-0.35-0.25T0.920.50.90TT
ARG D228-07-240 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.40-0.39-0.33B0.740-0.93BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Agropecuario de Carlos Casares            
Chủ - Khách
San Martin San JuanAgropecuario de Carlos Casares
Agropecuario de Carlos CasaresArsenal de Sarandi
San Martin TucumanAgropecuario de Carlos Casares
Agropecuario de Carlos CasaresChacarita juniors
Estudiantes de CaserosAgropecuario de Carlos Casares
Agropecuario de Carlos CasaresTalleres Rem de Escalada
QuilmesAgropecuario de Carlos Casares
Agropecuario de Carlos CasaresCA San Miguel
Ferrol Carril OesteAgropecuario de Carlos Casares
Agropecuario de Carlos CasaresDeportivo Maipu
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARG D229-09-240 - 0
(0 - 0)
12 - 2-0.64-0.29-0.190.820.751.00X
ARG D222-09-241 - 0
(0 - 0)
11 - 4-0.56-0.33-0.230.790.5-0.97X
ARG D217-09-241 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.56-0.33-0.23-0.960.750.78X
ARG D207-09-242 - 0
(2 - 0)
4 - 5-0.50-0.33-0.29-0.980.50.80H
ARG D202-09-241 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.48-0.35-0.29-0.930.50.74X
ARG D225-08-242 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.50-0.34-0.28-0.980.50.80H
ARG D220-08-241 - 0
(1 - 0)
5 - 5-0.46-0.34-0.320.900.250.92X
ARG D211-08-242 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.45-0.33-0.330.980.250.84T
ARG D205-08-243 - 0
(2 - 0)
6 - 7-0.49-0.34-0.29-0.960.50.78T
ARG D228-07-240 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.50-0.32-0.290.990.50.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

All BoysSo sánh số liệuAgropecuario de Carlos Casares
  • 10Tổng số ghi bàn7
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.7
  • 7Tổng số mất bàn7
  • 0.7Trung bình mất bàn0.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

All Boys
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem18XemXem1XemXem15XemXem52.9%XemXem10XemXem29.4%XemXem23XemXem67.6%XemXem
17XemXem9XemXem1XemXem7XemXem52.9%XemXem2XemXem11.8%XemXem14XemXem82.4%XemXem
17XemXem9XemXem0XemXem8XemXem52.9%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem
Agropecuario de Carlos Casares
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem14XemXem2XemXem18XemXem41.2%XemXem17XemXem50%XemXem12XemXem35.3%XemXem
17XemXem7XemXem0XemXem10XemXem41.2%XemXem6XemXem35.3%XemXem7XemXem41.2%XemXem
17XemXem7XemXem2XemXem8XemXem41.2%XemXem11XemXem64.7%XemXem5XemXem29.4%XemXem
640266.7%Xem00.0%466.7%Xem
All Boys
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem17XemXem9XemXem8XemXem50%XemXem15XemXem44.1%XemXem19XemXem55.9%XemXem
17XemXem5XemXem8XemXem4XemXem29.4%XemXem7XemXem41.2%XemXem10XemXem58.8%XemXem
17XemXem12XemXem1XemXem4XemXem70.6%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
614116.7%Xem116.7%583.3%Xem
Agropecuario de Carlos Casares
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
34XemXem11XemXem2XemXem21XemXem32.4%XemXem24XemXem70.6%XemXem10XemXem29.4%XemXem
17XemXem3XemXem1XemXem13XemXem17.6%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
17XemXem8XemXem1XemXem8XemXem47.1%XemXem14XemXem82.4%XemXem3XemXem17.6%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

All BoysThời gian ghi bànAgropecuario de Carlos Casares
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    16
    0 Bàn
    13
    9
    1 Bàn
    3
    9
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    12
    18
    Bàn thắng H1
    13
    17
    Bàn thắng H2
ChủKhách
All BoysChi tiết về HT/FTAgropecuario de Carlos Casares
  • 6
    6
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    3
    T/B
    5
    3
    H/T
    12
    9
    H/H
    5
    1
    H/B
    0
    3
    B/T
    2
    2
    B/H
    4
    9
    B/B
ChủKhách
All BoysSố bàn thắng trong H1&H2Agropecuario de Carlos Casares
  • 1
    7
    Thắng 2+ bàn
    10
    5
    Thắng 1 bàn
    15
    11
    Hòa
    9
    10
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
All Boys
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG D212-10-2024KháchGuillermo Brown1 Ngày
ARG D218-10-2024KháchAtletico Atlanta7 Ngày
Agropecuario de Carlos Casares
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARG D212-10-2024KháchDefensores Unidos1 Ngày
ARG D218-10-2024ChủTristan Suarez7 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 39.5%Thắng34.2% [13]
  • [13] 34.2%Hòa26.3% [13]
  • [10] 26.3%Bại39.5% [15]
  • Chủ/Khách
  • [10] 26.3%Thắng13.2% [5]
  • [7] 18.4%Hòa13.2% [5]
  • [2] 5.3%Bại23.7% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.89 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.53 
  • TB mất điểm
    0.13 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    45
  • TB được điểm
    1.16
  • TB mất điểm
    1.18
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.47
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [3] 30.00%Hòa22.22% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

All Boys VS Agropecuario de Carlos Casares ngày 22-10-2024 - Thông tin đội hình