GAIS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Joackim AbergHậu vệ00000000
26Chovanie AmatkarijoTiền đạo00000006.3
6August WangbergHậu vệ10020007.75
22Anes CardaklijaHậu vệ10000006.38
-F. Beckman-00000006.71
Thẻ vàng
5Robin Wendin ThomassonHậu vệ20000106.63
21Axel HenrikssonTiền vệ20000006.82
-Axel·NorenHậu vệ00000000
25Jonas LindbergTiền vệ10000016.63
-erik krantzThủ môn00000000
28Lucas HedlundTiền đạo10000005.84
14filip gustafssonHậu vệ00000000
-Richard FridayTiền đạo00000006.74
17Amin·BoudriTiền vệ00010006.88
13Kees SimsThủ môn00000006.36
32Harun IbrahimHậu vệ30010006.68
8William MilovanovicTiền vệ10040006.23
9Gustav·LundgrenTiền đạo10040006.3
11Edvin BecirovicTiền đạo00000006.16
-Mervan ÇelikTiền đạo00000006.69
Brommapojkarna
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ludvig FritzsonHậu vệ10001007.84
19Daleho IrandustTiền vệ10000006.06
4Eric BjörkanderHậu vệ00000000
9Nikola·VasicTiền đạo40220008.46
Bàn thắngThẻ đỏ
16Adam JakobsenTiền đạo00041006.28
20Martin VetkalHậu vệ00000000
-K. Sever-00000000
-Paya PichkahTiền vệ00000006.58
-Fabian MrozekThủ môn00000000
-Lukas Hägg JohanssonThủ môn00000007.52
-Alexander·JensenHậu vệ20020007.34
-Alexander AbrahamssonHậu vệ00000006.42
2Hlynur Freyr KarlssonHậu vệ00000007.28
27Kaare BarslundHậu vệ00000006.33
5Serge-Junior Martinsson NgoualiHậu vệ00000006.34
11Rasmus ÖrqvistTiền vệ00000000
31Otega EkperuohThủ môn00000000
-Theo BergvallHậu vệ00010006.23
26Andre CalisirHậu vệ10000005.9
10Wilmer OdefalkTiền vệ20010006

Brommapojkarna vs GAIS ngày 05-10-2024 - Thống kê cầu thủ