Parma
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Emanuele ValeriHậu vệ20000006.04
63N. TrabucchiHậu vệ00000000
65Elia PliccoTiền đạo00000000
46G. LeoniHậu vệ00000000
23Drissa·CamaraTiền vệ10010006.57
Thẻ vàng
40Edoardo CorviThủ môn00000000
11Pontus AlmqvistTiền đạo00000006.41
7Adrian BenedyczakTiền đạo00000006.76
13Ange-Yoan BonnyTiền đạo10000016.61
-Leandro ChichizolaThủ môn00000000
31Zion SuzukiThủ môn00000006.36
-Woyo CoulibalyHậu vệ00000006.33
5Lautaro ValentiHậu vệ20100007.11
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
4Botond BaloghHậu vệ00000006.85
20Antoine·HainautHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
19Simon SohmTiền vệ10010006.1
16Mandela KeitaHậu vệ00000006.67
98Dennis ManTiền đạo00000006.19
27HernaniTiền vệ10100006.84
Bàn thắng
22Matteo CancellieriTiền đạo00000006.88
28Valentin MihăilăTiền đạo10001006.87
Monza
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Pedro PereiraHậu vệ10100006.55
Bàn thắngThẻ vàng
57Leonardo ColomboTiền vệ00000000
20Omari ForsonTiền đạo00000000
-Mirko MarićTiền đạo00000000
55Kevin Maussi MartinsTiền đạo00001006.87
69Andrea MazzaThủ môn00000000
37Andrea PetagnaTiền đạo00000000
21Semuel PizzignaccoThủ môn00000000
52Niccolò PostiglioneHậu vệ00000000
12Stefano SensiTiền vệ00000006.27
-Mattia ValotiTiền vệ00000000
-Milan ĐurićTiền đạo00000006.55
30Stefano TuratiThủ môn00000005.66
33Danilo D'AmbrosioHậu vệ10000006.77
Thẻ vàng
-Pablo MaríHậu vệ00010005.09
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
44Andrea CarboniHậu vệ00000005.97
Thẻ vàng
19Samuele BirindelliHậu vệ10000006.17
Thẻ vàng
-Warren BondoTiền vệ00010006.23
42Alessandro BiancoTiền vệ10020005.58
4Armando IzzoHậu vệ10010006.77
Thẻ vàng
-Daniel MaldiniTiền vệ41000005.96
10Gianluca CaprariTiền đạo10000016.03
84Patrick CiurriaTiền vệ00000006.58

Parma vs Monza ngày 28-12-2024 - Thống kê cầu thủ