Uganda
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Elvis BwomonoHậu vệ00000000
11Calvin KabuyeTiền đạo00000000
4Kenneth SemakulaHậu vệ00000000
5Bevis MugabiHậu vệ00000000
-Elio CapradossiHậu vệ00000000
23Aziz Abdu KayondoHậu vệ20100006.96
Bàn thắngThẻ đỏ
16R. SsekigandaTiền vệ00000000
14D. OmediTiền vệ20000006.32
Thẻ vàng
-M. Shaban-00000000
7R. MatoTiền vệ20021000
1alionzi nafianThủ môn00000000
-J. Sserunjogi-00000000
13Jude SsemugabiTiền đạo10110000
Bàn thắng
-J. OjeraTiền đạo00000000
-Joseph Benson OchayaTiền vệ00000000
19Ismail WatengaThủ môn00000000
21Allan·OkelloTiền vệ10001000
18Charles LukwagoThủ môn00000000
15Halid·LwaliwaHậu vệ00000000
-Allan OkelloTiền vệ10001006.31
-Charles·LukwagoThủ môn00000000
10T. MutyabaTiền đạo00000000
8Khalid AuchoTiền vệ00000000
- Ismail Watenga-00000000
20Isaac MulemeHậu vệ00000000
9S.Desse MukwalaTiền đạo00000000
Republic of the Congo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Brunallergene Junior EtouHậu vệ00000000
-E. Andzouono-00000000
13Ramaric EtouHậu vệ00000000
-William HondermarckTiền vệ00000000
-Prince IbaraTiền đạo10000000
-Christoffer MafoumbiThủ môn00000000
14Glid OtangaTiền vệ00000000
-F. NzabaHậu vệ00000000
11Mboungou PrestigeTiền đạo10000000
22J. MbembaHậu vệ00000000
-O. MatimbouThủ môn00000000
-Beni MakouanaTiền đạo00000000
-P. NdzilaThủ môn00000005.59
-Yhoan AndzouanaHậu vệ10040000
4Ryan BidoungaHậu vệ00000000
5Bryan PassiHậu vệ00000006.58
Thẻ vàng
2Morgan PoatyHậu vệ00010000
7Merveil NdockytTiền vệ30000100
6Fred José DembiHậu vệ00000000
-Chandrel Géraud Massanga MatondoTiền vệ20010000
-antoine makoumbouHậu vệ10000000
7Mons Rogeani BassouaminaTiền vệ00010000
3Silvère GanvoulaTiền đạo10010000
-Brunallergene EtouTiền vệ00000000

Uganda vs Republic of the Congo ngày 09-09-2024 - Thống kê cầu thủ