[CZE U19-15] Jablonec U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 3 | 6 | 10 | 19 | 44 | 15 | 15 | 15.8% |
9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 22 | 6 | 16 | 11.1% |
10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 22 | 9 | 10 | 20.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 14 | 3 | 0.0% |
[CZE U19-1] Sigma Olomouc U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 13 | 4 | 2 | 35 | 14 | 43 | 1 | 68.4% |
11 | 9 | 2 | 0 | 24 | 7 | 29 | 1 | 81.8% |
8 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 | 14 | 3 | 50.0% |
6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 3 | 18 | 100.0% |
Jablonec U19 |
Chủ - Khách |
---|
Jablonec U19Sigma Olomouc U19 |
Sigma Olomouc U19Jablonec U19 |
Jablonec U19Sigma Olomouc U19 |
Sigma Olomouc U19Jablonec U19 |
Jablonec U19Sigma Olomouc U19 |
Sigma Olomouc U19Jablonec U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE U19 | 29-05-16 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 5 | -0.29 | -0.25 | -0.58 | B | 0.81 | -0.75 | 0.95 | B | X |
CZE U19 | 07-11-15 | 2 - 3 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.74 | -0.21 | -0.17 | T | 0.78 | -0.80 | 0.98 | T | T |
CZE U19 | 03-06-15 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.42 | -0.29 | -0.42 | B | 0.97 | 0.25 | 0.79 | B | T |
CZE U19 | 22-11-14 | 5 - 1 (1 - 1) | 8 - 8 | -0.63 | -0.28 | -0.30 | B | 0.80 | 0.75 | 0.80 | B | T |
CZE U19 | 10-05-14 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.30 | -0.31 | -0.59 | T | 0.89 | -0.50 | 0.71 | T | X |
CZE U19 | 05-11-13 | 7 - 3 (1 - 1) | - | -0.91 | -0.17 | -0.13 | B | 0.70 | -0.44 | 1.00 | B | T |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Jablonec U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE U19 | 07-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 12 - 6 | -0.55 | -0.26 | -0.32 | B | 0.83 | 0.5 | 0.93 | B | T |
CZE U19 | 29-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 8 | -0.39 | -0.27 | -0.46 | H | 0.74 | -0.25 | 0.96 | B | T |
CZE U19 | 23-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.47 | -0.27 | -0.40 | H | 0.97 | 0.25 | 0.79 | T | X |
CZE U19 | 16-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.49 | -0.26 | -0.37 | H | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | X |
CZE U19 | 10-08-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 30-09-20 | 5 - 0 (5 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-07-20 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-07-20 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-07-20 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-10-19 | 3 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Sigma Olomouc U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE U19 | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
CZE U19 | 24-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CZE U19 | 20-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 9 | -0.49 | -0.28 | -0.39 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | H | ||
CZE U19 | 16-08-24 | 2 - 5 (1 - 0) | 5 - 10 | -0.31 | -0.26 | -0.56 | 0.96 | -0.5 | 0.80 | T | ||
CZE U19 | 10-08-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 26-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CZE U19 | 07-06-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 8 - 6 | -0.66 | -0.24 | -0.24 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
CZE U19 | 01-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
CZE U19 | 25-05-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
CZE U19 | 18-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 67%
Jablonec U19 |
Jablonec U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE U19 | 21-09-2024 | Khách | Brno U19 | 7 Ngày |
CZE U19 | 28-09-2024 | Chủ | Banik Ostrava U19 | 14 Ngày |
CZE U19 | 05-10-2024 | Khách | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE U19 | 21-09-2024 | Chủ | Slovan Liberec U19 | 7 Ngày |
CZE U19 | 28-09-2024 | Khách | Opava U19 | 14 Ngày |
CZE U19 | 05-10-2024 | Chủ | Slovacko U19 | 21 Ngày |