Energie Cottbus
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Tobias HasseHậu vệ00000000
11P.HalbauerTiền đạo00000000
12E. BethkeThủ môn00000000
20Axel BorgmannHậu vệ00000000
28Niko BretschneiderHậu vệ00000000
10Tolcay CigerciTiền vệ10100000
Bàn thắngThẻ vàng
22Lucas CopadoTiền đạo00000000
18Erik EngelhardtTiền đạo00000000
23Maximilian KraussTiền đạo00000000
Thẻ vàng
19Filip KusićHậu vệ00000000
-Dominik Leon PelivanTiền vệ00000000
3Henry RorigHậu vệ00000000
27Dennis SlamarHậu vệ00000000
7Timmy ThieleTiền đạo00000000
13Eric TalligerTiền đạo00000000
1Alexander SebaldThủ môn00000000
8Joshua PutzeHậu vệ00000000
15Edgar KaizerHậu vệ00000000
36Janis JuckelTiền vệ00000000
-Jonas HofmannTiền vệ00000000
VfL Osnabrück
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Ba-Muaka SimakalaTiền đạo00000000
11Joel·ZwartsTiền đạo00000000
29Niklas NiehoffHậu vệ00000000
6K. AmoakoHậu vệ00000000
Thẻ vàng
27Bryan HenningTiền vệ00000000
21Lukas JonssonThủ môn00000000
39Yigit·KarademirHậu vệ00000000
48Bryang KayoTiền vệ00000000
18Lars KehlTiền đạo00000000
44Niklas KolleHậu vệ00000000
24Jannik MüllerHậu vệ00000000
19M. MüllerTiền đạo20200000
Bàn thắng
25Niklas WiemannHậu vệ00000000
5Bashkim AjdiniHậu vệ00000000
33Timo BeermannHậu vệ00000000
9Nikky·GoguadzeTiền đạo00000000
4Maxwell GyamfiHậu vệ00000000
10Braydon ManuTiền đạo00000000
1Niklas SauterThủ môn00000000
8Robert TescheTiền vệ00000000

Energie Cottbus vs VfL Osnabrück ngày 01-03-2025 - Thống kê cầu thủ