[MAL Cup-] Mosta FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | 9 | 50.0% |
[MAL Cup-] Qrendi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | 10 | 50.0% |
Mosta FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Mosta FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAL D1 | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.20 | -0.27 | -0.68 | B | 0.80 | -1 | 0.90 | B | X |
MAL D1 | 17-01-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.35 | -0.29 | -0.48 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | T |
MAL Cup | 11-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
MAL D1 | 04-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.32 | -0.31 | -0.53 | T | 0.80 | -0.5 | 0.90 | T | X |
MAL D1 | 21-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
MAL D1 | 17-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.79 | -0.22 | -0.14 | T | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | T |
MAL D1 | 07-12-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | B | 0.84 | 0.75 | 0.86 | B | T |
MAL D1 | 29-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.60 | -0.30 | -0.25 | B | 0.88 | 0.75 | 0.82 | B | X |
MAL D1 | 23-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.70 | -0.27 | -0.18 | B | 0.80 | 1 | 0.90 | H | X |
MAL D1 | 06-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.42 | -0.31 | -0.42 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
Qrendi |
Chủ - Khách |
---|
SirensQrendi |
QrendiMarsa |
MarsaskalaQrendi |
QrendiFgura United |
Lija AthleticQrendi |
QrendiSt. Andrews |
QrendiSwieqi United |
AttardQrendi |
QrendiVittoriosa Stars |
San GwannQrendi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MAL Cup | 10-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
MAL D2 | 23-04-23 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAL D2 | 16-04-23 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAL D2 | 05-04-23 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAL D2 | 31-03-23 | 4 - 5 (2 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
MAL D2 | 12-03-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
MAL D2 | 05-03-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MAL D2 | 25-02-23 | 1 - 4 (0 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
MAL D2 | 12-02-23 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAL D2 | 05-02-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Mosta FC |
Mosta FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |