[BRA Copa Sao Paulo Juniores-] Botafogo RJ (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 2 | 18 | 100.0% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-] Ponte Preta (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 11 | 50.0% |
Botafogo RJ (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Bra YL | 25-09-19 | 4 - 0 (4 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA CPY | 08-06-19 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA YCup | 03-05-18 | 3 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.39 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | T |
BRA YCup | 25-04-18 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.31 | T | 0.80 | 0.50 | 0.90 | T | X |
BRA YCup | 12-04-17 | 2 - 2 (1 - 2) | 14 - 5 | -0.64 | -0.27 | -0.25 | H | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
BRA YCup | 06-04-17 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.34 | -0.30 | -0.51 | H | 0.75 | -0.50 | 0.95 | B | T |
BRA YCup | 30-09-15 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.61 | -0.28 | -0.24 | T | 0.85 | 0.75 | 0.91 | T | T |
BRA YCup | 23-09-15 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA YCup | 10-09-13 | 4 - 0 (1 - 0) | - | -0.54 | -0.31 | -0.34 | T | 0.85 | 0.50 | 0.85 | T | T |
BRA YCup | 04-09-13 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.34 | -0.31 | -0.54 | B | 0.80 | -0.50 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
Botafogo RJ (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 12-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 08-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 05-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 03-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra CUU20 | 07-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra CUU20 | 31-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 16-10-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA RJYH | 12-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
BNY | 05-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA YCup | 02-10-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ponte Preta (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 12-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 10-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 07-01-25 | 1 - 6 (0 - 4) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 04-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 10-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 02-08-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 27-07-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 21-07-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 28-06-24 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 28-06-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Botafogo RJ (Youth) |
Botafogo RJ (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |