Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[CYP Second Division-13] Halkanoras Idaliou |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | 4 | 1 | 9 | 18 | 28 | 13 | 13 | 28.6% |
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 10 | 11 | 50.0% |
8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 18 | 3 | 14 | 12.5% |
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | 9 | 50.0% |
[CYP Second Division-12] Agia Napa FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | 4 | 2 | 8 | 7 | 21 | 14 | 12 | 28.6% |
6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 15 | 33.3% |
8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 14 | 7 | 10 | 25.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | 4 | 16.7% |
Halkanoras Idaliou |
Chủ - Khách |
---|
Agia NapaHalkanoras Idaliou |
Halkanoras IdaliouAgia Napa |
Agia NapaHalkanoras Idaliou |
Agia NapaHalkanoras Idaliou |
Halkanoras IdaliouAgia Napa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D2 | 07-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CYP D2 | 17-03-18 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CYP D2 | 03-12-17 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CYP D2 | 03-03-12 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
CYP D2 | 19-11-11 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Halkanoras Idaliou |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D2 | 11-01-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | -0.27 | -0.29 | -0.56 | T | 0.98 | -0.5 | 0.78 | T | T |
CYP D2 | 07-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.76 | -0.22 | -0.15 | B | 0.77 | 1.25 | 0.99 | B | X |
CYP D2 | 21-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 12 - 3 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | B | 0.90 | 1.5 | 0.92 | B | T |
CYP D2 | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | T | 0.85 | 0 | 0.97 | T | T |
CYP D2 | 07-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
CYP D2 | 30-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | T | -0.99 | -0.75 | 0.81 | T | T |
CYP D2 | 22-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
CYP D2 | 08-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.18 | -0.23 | -0.71 | B | 0.83 | -1.25 | 0.99 | B | X |
CYP D2 | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | B | 0.97 | 0.75 | 0.85 | B | T |
CYP D2 | 26-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
Agia Napa FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CYP D2 | 11-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | -0.28 | -0.30 | -0.55 | 0.93 | -0.5 | 0.83 | X | ||
CYP D2 | 08-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.76 | -0.24 | -0.12 | 0.88 | 1.25 | 0.88 | X | ||
CYP D2 | 21-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 8 - 8 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | 0.95 | 0.75 | 0.87 | T | ||
CYP D2 | 14-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.66 | -0.27 | -0.19 | 1.00 | 1 | 0.82 | T | ||
CYP D2 | 07-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
CYP Cup | 04-12-24 | 1 - 4 (1 - 3) | 0 - 6 | -0.11 | -0.17 | -0.84 | 0.79 | -2 | 0.97 | T | ||
CYP D2 | 30-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CYP D2 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CYP D2 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CYP D2 | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Halkanoras Idaliou |
Halkanoras Idaliou |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |