Cúp Liên đoàn Nhật Bản
20-03-2025 11:00 - Thứ năm
90 Phút [1-1], 120 Phút[1-1], phạt đền[2-4] Albirex Niigata Thắng

So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
-0.75
0.75
0.88
2.25
0.88
5.00
3.60
1.55
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.04
-0.25
-0.16
-0.18
2.5
0.04
19.00
1.03
13.50
BET365Sớm
0.98
-0.75
0.88
0.83
2.25
-0.97
4.50
3.70
1.65
Live
-0.98
-0.75
0.82
-0.98
2.5
0.82
4.75
3.90
1.60
Run
0.80
-0.25
-0.95
-0.98
0.75
0.82
26.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
0.91
-0.75
0.89
0.79
2.25
-0.99
4.50
3.35
1.67
Live
-0.95
-0.75
0.79
0.93
2.5
0.89
4.50
3.65
1.61
Run
-0.55
0
0.45
-0.23
2.5
0.13
8.50
1.36
4.05
188betSớm
0.99
-0.75
0.79
0.87
2.25
0.91
5.00
3.60
1.55
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.02
-0.25
-0.12
-0.14
2.5
0.02
20.00
1.02
15.50
SbobetSớm
0.90
-0.75
0.92
0.90
2.25
0.90
4.59
3.36
1.65
Live
0.93
-0.75
0.91
1.00
2.5
0.82
4.92
3.50
1.58
Run
-0.55
0
0.45
-0.11
2.5
0.01
20.00
1.02
14.00

Bên nào sẽ thắng?

Vanraure Hachinohe FC
ChủHòaKhách
Albirex Niigata
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Vanraure Hachinohe FCSo Sánh Sức MạnhAlbirex Niigata
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Phong Độ45%
  • Tất cả
  • 2T 5H 3B
    1T 6H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[YBC Levain Cup-] Vanraure Hachinohe FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
613279616.7%
[YBC Levain Cup-] Albirex Niigata
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6132911616.7%

Thành tích đối đầu

Vanraure Hachinohe FC            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Vanraure Hachinohe FC            
Chủ - Khách
Vanraure Hachinohe FCSC Sagamihara
Gainare TottoriVanraure Hachinohe FC
FC GifuVanraure Hachinohe FC
Kawasaki FrontaleVanraure Hachinohe FC
Machida ZelviaVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCOsaka FC
Kataller ToyamaVanraure Hachinohe FC
AC Nagano ParceiroVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCKamatamare Sanuki
FC RyukyuVanraure Hachinohe FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D309-03-251 - 2
(0 - 2)
4 - 3-0.48-0.32-0.32B0.840.250.98BT
JPN D302-03-251 - 1
(1 - 0)
0 - 6-0.35-0.31-0.46H0.90-0.250.92BX
JPN D323-02-250 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.44-0.31-0.36T-0.960.250.78TX
INT CF24-01-253 - 3
(0 - 1)
- ---H--
INT CF22-01-252 - 0
(0 - 0)
- ---B--
JPN D324-11-241 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.39-0.31-0.42H0.9600.80HX
JPN D317-11-243 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.50-0.31-0.32B-0.980.50.80BT
JPN D309-11-240 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.41-0.30-0.39T0.8500.97TX
JPN D303-11-243 - 3
(1 - 0)
4 - 3-0.41-0.32-0.39H0.8500.97HT
JPN D326-10-241 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.43-0.31-0.38H0.770-0.95HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 38%

Albirex Niigata            
Chủ - Khách
Albirex NiigataTokyo Verdy
Albirex NiigataCerezo Osaka
Kashima AntlersAlbirex Niigata
Shimizu S-PulseAlbirex Niigata
Yokohama MarinosAlbirex Niigata
Iwaki FCAlbirex Niigata
Urawa Red DiamondsAlbirex Niigata
Albirex NiigataGamba Osaka
Kashiwa ReysolAlbirex Niigata
Nagoya GrampusAlbirex Niigata
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D108-03-252 - 2
(1 - 1)
3 - 1-0.40-0.31-0.330.770-0.89T
JPN D102-03-252 - 2
(1 - 1)
9 - 5-0.43-0.30-0.35-0.960.250.84T
JPN D126-02-252 - 1
(1 - 1)
5 - 3-0.48-0.28-0.290.830.25-0.95T
JPN D122-02-252 - 0
(1 - 0)
7 - 6-0.44-0.29-0.351.000.250.88X
JPN D115-02-251 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.46-0.26-0.330.940.250.94X
INT CF24-01-252 - 3
(0 - 0)
- -----
JPN D108-12-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.42-0.30-0.35-0.930.250.80X
JPN D130-11-240 - 1
(0 - 1)
10 - 4-0.41-0.29-0.34-0.920.250.79X
JPN D109-11-241 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.49-0.28-0.320.820.25-0.94X
JPN LC02-11-242 - 2
(2 - 0)
7 - 5-0.36-0.33-0.360.9100.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Vanraure Hachinohe FCSo sánh số liệuAlbirex Niigata
  • 13Tổng số ghi bàn12
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.2
  • 16Tổng số mất bàn15
  • 1.6Trung bình mất bàn1.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 50.0%TL hòa60.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Vanraure Hachinohe FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
310233.3%Xem133.3%266.7%Xem
Albirex Niigata
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
511320.0%Xem360.0%240.0%Xem
Vanraure Hachinohe FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
30120.0%Xem133.3%133.3%Xem
Albirex Niigata
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem2XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem
522140.0%Xem360.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Vanraure Hachinohe FCThời gian ghi bànAlbirex Niigata
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vanraure Hachinohe FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D323-03-2025ChủKochi United3 Ngày
JPN D329-03-2025ChủNara Club9 Ngày
JPN D305-04-2025KháchTochigi SC16 Ngày
Albirex Niigata
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN D129-03-2025ChủGamba Osaka9 Ngày
JPN D102-04-2025ChủAvispa Fukuoka13 Ngày
JPN D105-04-2025KháchVissel Kobe16 Ngày

Vanraure Hachinohe FC VS Albirex Niigata ngày 20-03-2025 - Thông tin đội hình