[YBC Levain Cup-] Vanraure Hachinohe FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | 6 | 16.7% |
[YBC Levain Cup-] Albirex Niigata |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 | 16.7% |
Vanraure Hachinohe FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Vanraure Hachinohe FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 09-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.48 | -0.32 | -0.32 | B | 0.84 | 0.25 | 0.98 | B | T |
JPN D3 | 02-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | H | 0.90 | -0.25 | 0.92 | B | X |
JPN D3 | 23-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.44 | -0.31 | -0.36 | T | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | X |
INT CF | 24-01-25 | 3 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
JPN D3 | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | H | 0.96 | 0 | 0.80 | H | X |
JPN D3 | 17-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.32 | B | -0.98 | 0.5 | 0.80 | B | T |
JPN D3 | 09-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.41 | -0.30 | -0.39 | T | 0.85 | 0 | 0.97 | T | X |
JPN D3 | 03-11-24 | 3 - 3 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | H | 0.85 | 0 | 0.97 | H | T |
JPN D3 | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.38 | H | 0.77 | 0 | -0.95 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 38%
Albirex Niigata |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 08-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 1 | -0.40 | -0.31 | -0.33 | 0.77 | 0 | -0.89 | T | ||
JPN D1 | 02-03-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.43 | -0.30 | -0.35 | -0.96 | 0.25 | 0.84 | T | ||
JPN D1 | 26-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.48 | -0.28 | -0.29 | 0.83 | 0.25 | -0.95 | T | ||
JPN D1 | 22-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.44 | -0.29 | -0.35 | 1.00 | 0.25 | 0.88 | X | ||
JPN D1 | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.46 | -0.26 | -0.33 | 0.94 | 0.25 | 0.94 | X | ||
INT CF | 24-01-25 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN D1 | 08-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.42 | -0.30 | -0.35 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | X | ||
JPN D1 | 30-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.41 | -0.29 | -0.34 | -0.92 | 0.25 | 0.79 | X | ||
JPN D1 | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.49 | -0.28 | -0.32 | 0.82 | 0.25 | -0.94 | X | ||
JPN LC | 02-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 7 - 5 | -0.36 | -0.33 | -0.36 | 0.91 | 0 | 0.97 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%
Vanraure Hachinohe FC |
Vanraure Hachinohe FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 23-03-2025 | Chủ | Kochi United | 3 Ngày |
JPN D3 | 29-03-2025 | Chủ | Nara Club | 9 Ngày |
JPN D3 | 05-04-2025 | Khách | Tochigi SC | 16 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 29-03-2025 | Chủ | Gamba Osaka | 9 Ngày |
JPN D1 | 02-04-2025 | Chủ | Avispa Fukuoka | 13 Ngày |
JPN D1 | 05-04-2025 | Khách | Vissel Kobe | 16 Ngày |