[BRA Copa Sao Paulo Juniores-] Fluminense RJ (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 14 | 66.7% |
[BRA Copa Sao Paulo Juniores-] CRB U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | 12 | 66.7% |
Fluminense RJ (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Fluminense RJ (Youth)CRB (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 11-01-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.81 | -0.21 | -0.13 | H | 0.80 | -0.67 | 0.90 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Fluminense RJ (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 09-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 06-01-25 | 0 - 5 (0 - 4) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 03-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra CUU20 | 18-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Bra CUU20 | 16-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Bra CUU20 | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
Bra CUU20 | 12-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 14-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CRB U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 09-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 06-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 03-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Bra CUU20 | 01-10-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 18-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 03-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 27-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 21-07-24 | 6 - 0 (4 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 13-07-24 | 11 - 0 (6 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BNY | 29-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fluminense RJ (Youth) |
Fluminense RJ (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |