Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Campeonato Cearense Division 1-8] Barbalha |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 1 | 4 | 3 | 11 | 19 | 7 | 8 | 12.5% |
3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 6 | 33.3% |
5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 16 | 2 | 6 | 0.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 17 | 4 | 16.7% |
[BRA Campeonato Cearense Division 1-5] Floresta CE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 12 | 5 | 37.5% |
5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 | 4 | 60.0% |
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 6 | 0.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | 5 | 16.7% |
Barbalha |
Chủ - Khách |
---|
Floresta CEBarbalha |
Floresta CEBarbalha |
Floresta CEBarbalha |
BarbalhaFloresta CE |
BarbalhaFloresta CE |
Floresta CEBarbalha |
BarbalhaFloresta CE |
BarbalhaFloresta CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CE | 19-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA CE | 09-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CEB | 25-05-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Brazil CFL | 07-11-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA CE | 05-01-20 | 5 - 0 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.31 | -0.41 | T | 0.80 | 0.00 | 0.90 | T | T |
BRA CE | 28-02-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.48 | -0.32 | -0.31 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
BRA CE | 24-01-19 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 3 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
INT CF | 13-04-16 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Barbalha |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CE | 08-02-25 | 4 - 1 (1 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CE | 02-02-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CE | 28-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CE | 23-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 14 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CE | 19-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CE | 15-03-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CE | 12-03-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CE | 08-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CE | 03-03-24 | 3 - 2 (3 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Floresta CE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CE | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 12 | -0.38 | -0.32 | -0.45 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | X | ||
BRA CE | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.16 | -0.23 | -0.76 | 0.91 | -1.25 | 0.79 | X | ||
BRA CE | 29-01-25 | 3 - 3 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.47 | -0.32 | -0.35 | 0.89 | 0.25 | 0.81 | T | ||
BRA CE | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.40 | -0.32 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
BRA CE | 19-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Brazil CFL | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.28 | -0.30 | -0.54 | 0.90 | -0.5 | 0.86 | X | ||
Brazil CFL | 04-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 28-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil CFL | 21-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
Barbalha |
Barbalha |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA CE | 22-02-2025 | Khách | Cariri | 7 Ngày |
BRA CE | 27-02-2025 | Khách | Iguatu CE | 12 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA CE | 21-02-2025 | Chủ | Iguatu CE | 6 Ngày |
BRA CE | 27-02-2025 | Chủ | Cariri | 12 Ngày |