So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
2
0.80
0.81
3.25
0.89
1.15
5.80
9.00
Live
0.94
1.75
0.76
-0.95
3
0.65
1.23
4.75
8.00
Run
0.94
0.5
0.88
0.94
1.75
0.86
4.90
2.60
1.88
BET365Sớm
0.85
2
0.95
0.90
3.25
0.90
1.20
7.00
11.00
Live
0.98
1.75
0.83
1.00
3
0.80
1.20
6.50
12.00
Run
0.95
0.5
0.85
-0.91
1.75
0.70
6.00
2.87
1.80
Mansion88Sớm
0.86
2.5
0.90
0.86
3.5
0.90
1.18
6.30
8.80
Live
0.65
1.75
-0.85
0.60
2.75
-0.80
1.14
6.50
11.00
Run
0.13
0
-0.29
-0.42
3.5
0.30
5.10
2.86
1.74
188betSớm
0.91
2
0.81
0.82
3.25
0.90
1.15
5.80
9.00
Live
-0.93
1.75
0.77
-0.84
3
0.66
1.23
4.75
8.00
Run
-0.63
0.25
0.47
-0.49
3.5
0.31
1.01
11.50
21.00
SbobetSớm
0.98
2
0.80
0.89
3.25
0.89
1.17
5.20
7.80
Live
0.56
1.5
-0.76
0.71
2.75
-0.92
1.15
5.50
9.60
Run
-0.88
0.25
0.67
-0.61
2.5
0.47
3.30
1.41
9.20

Bên nào sẽ thắng?

Georgia (w)
ChủHòaKhách
Andorra (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Georgia (w)So Sánh Sức MạnhAndorra (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 69%So Sánh Phong Độ31%
  • Tất cả
  • 5T 1H 4B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-] Georgia (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6303411950.0%
[UEFA WNL-] Andorra (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6204922633.3%

Thành tích đối đầu

Georgia (w)            
Chủ - Khách
Andorra (W)Georgia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFACW Q09-04-150 - 7
(0 - 4)
- -0.07-0.09-0.96T-0.99-2.250.75TT

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Georgia (w)            
Chủ - Khách
Ireland (W)Georgia (W)
Georgia (W)Ireland (W)
Lithuania (W)Georgia (W)
Georgia (W)Belarus (W)
Georgia (W)Cyprus (W)
Cyprus (W)Georgia (W)
Belarus (W)Georgia (W)
Georgia (W)Lithuania (W)
Georgia (W)North Macedonia (W)
Georgia (W)North Macedonia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFACW Q29-10-243 - 0
(2 - 0)
8 - 0---B0.915.750.91TX
UEFACW Q25-10-240 - 6
(0 - 1)
2 - 8---B0.88-5.250.82BT
UEFACW Q16-07-240 - 1
(0 - 0)
4 - 5---T--
UEFACW Q12-07-240 - 2
(0 - 0)
3 - 3-0.10-0.19-0.83B0.80-1.750.96BX
UEFACW Q04-06-241 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.48-0.27-0.37T0.870.250.83TX
UEFACW Q31-05-240 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.50-0.29-0.33T0.770.250.99TX
UEFACW Q09-04-243 - 0
(1 - 0)
11 - 1-0.97-0.10-0.05B0.9730.79HX
UEFACW Q05-04-242 - 2
(2 - 1)
4 - 1-0.33-0.29-0.49H0.96-0.250.80BT
INT FRL28-02-241 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.57-0.28-0.27T0.950.750.87TX
INT FRL25-02-243 - 0
(0 - 0)
6 - 2---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%

Andorra (w)            
Chủ - Khách
Gibraltar(W)Andorra (W)
Gibraltar(W)Andorra (W)
Andorra (W)Faroe Islands (W)
Greece (W)Andorra (W)
Andorra (W)Montenegro (W)
Faroe Islands (W)Andorra (W)
Andorra (W)Greece (W)
Montenegro (W)Andorra (W)
Andorra (W)Moldova (W)
Latvia (W)Andorra (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL26-10-242 - 4
(1 - 2)
2 - 3-0.20-0.23-0.690.80-1.25-0.98T
INT FRL23-10-241 - 4
(0 - 3)
7 - 6-0.26-0.26-0.600.91-0.750.85T
UEFACW Q16-07-240 - 4
(0 - 2)
0 - 4-----
UEFACW Q12-07-246 - 0
(2 - 0)
8 - 0-0.99-0.09-0.070.904.250.80T
UEFACW Q04-06-241 - 5
(1 - 3)
3 - 4-0.06-0.08-0.990.93-3.750.77T
UEFACW Q31-05-244 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.75-0.22-0.160.801.250.96T
UEFACW Q09-04-240 - 3
(0 - 1)
0 - 5-0.05-0.08-0.990.85-3.750.91X
UEFACW Q05-04-246 - 1
(2 - 1)
9 - 1-0.98-0.09-0.050.8030.96T
UEFA WNL05-12-230 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.39-0.28-0.45-0.9600.78X
UEFA WNL01-12-234 - 0
(2 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 75%

Georgia (w)So sánh số liệuAndorra (w)
  • 10Tổng số ghi bàn10
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.0
  • 16Tổng số mất bàn35
  • 1.6Trung bình mất bàn3.5
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua70.0%
Georgia (w)Thời gian ghi bànAndorra (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Georgia (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL25-02-2025KháchCyprus (W)4 Ngày
UEFA WNL04-04-2025Chủmalta (W)42 Ngày
UEFA WNL08-04-2025Kháchmalta (W)46 Ngày
Andorra (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL25-02-2025Kháchmalta (W)4 Ngày
UEFA WNL04-04-2025KháchCyprus (W)42 Ngày
UEFA WNL08-04-2025ChủCyprus (W)46 Ngày

Georgia (w) VS Andorra (w) ngày 21-02-2025 - Thông tin đội hình