So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
-0.5
0.80
0.91
3
0.79
3.20
3.55
1.80
Live
0.90
-0.5
0.80
0.91
3
0.79
3.20
3.55
1.80
Run
-0.93
0
0.69
-0.41
1.5
0.17
23.00
8.10
1.02
BET365Sớm
0.95
-0.5
0.85
0.93
3
0.88
3.40
3.80
1.80
Live
0.95
-0.5
0.85
0.92
3
0.87
3.40
3.80
1.80
Run
0.92
0
0.87
-0.32
1.5
0.22
51.00
8.00
1.08
Mansion88Sớm
0.92
-0.5
0.84
0.95
3
0.81
3.45
3.50
1.84
Live
0.94
-0.5
0.82
0.89
3
0.87
3.45
3.55
1.82
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.91
-0.5
0.81
0.92
3
0.80
3.20
3.55
1.80
Live
0.91
-0.5
0.81
0.92
3
0.80
3.20
3.55
1.80
Run
-0.93
0
0.70
-0.40
1.5
0.18
23.00
8.10
1.02

Bên nào sẽ thắng?

NK Aluminij
ChủHòaKhách
Vyskov
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NK AluminijSo Sánh Sức MạnhVyskov
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 54%So Sánh Phong Độ46%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] NK Aluminij
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63121391050.0%
[INT CF-] Vyskov
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
63211061150.0%

Thành tích đối đầu

NK Aluminij            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

NK Aluminij            
Chủ - Khách
NK AluminijStupcanica Olovo
NK AluminijNK Rudar Velenje
SV HornNK Aluminij
NK AluminijNK Mura 05
BistricaNK Aluminij
Triglav GorenjskaNK Aluminij
NK AluminijNK Rudar Velenje
NK Brinje GrosupljeNK Aluminij
NK Rudar VelenjeNK Aluminij
NK AluminijND Beltinci
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF12-02-253 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.43-0.29-0.43T0.8500.85TT
INT CF08-02-252 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT CF01-02-253 - 2
(0 - 0)
8 - 1-0.51-0.27-0.38B0.780.250.92BT
INT CF25-01-251 - 2
(0 - 1)
- ---B--
SLO D227-11-241 - 1
(1 - 1)
5 - 12-0.37-0.29-0.47H0.85-0.250.97BX
SLO D216-11-241 - 4
(1 - 2)
3 - 1---T--
SLO D209-11-242 - 0
(0 - 0)
7 - 2---T--
SLO D203-11-241 - 0
(1 - 0)
9 - 5---B--
SLOC30-10-241 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.34-0.31-0.51T0.96-0.250.74TT
SLO D225-10-242 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.55-0.29-0.29T0.820.50.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%

Vyskov            
Chủ - Khách
VyskovNK Brinje Grosuplje
Floridsdorfer ACVyskov
Povazska BystricaVyskov
VyskovMSK Puchov
VyskovMFK Skalica
FC Artmedia PetrzalkaVyskov
VyskovVysocina jihlava
Viktoria ZizkovVyskov
VyskovBohemians 1905
VyskovTescoma Zlin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF11-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 6-----
INT CF04-02-251 - 3
(0 - 2)
2 - 2-----
INT CF01-02-250 - 2
(0 - 1)
5 - 4-----
INT CF25-01-252 - 2
(0 - 1)
6 - 3-0.67-0.24-0.240.8510.85T
INT CF22-01-251 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.48-0.28-0.390.900.250.80H
INT CF18-01-251 - 2
(1 - 0)
2 - 4-0.29-0.27-0.560.97-0.50.79T
CZE D210-11-241 - 1
(0 - 0)
2 - 1-0.54-0.30-0.280.860.50.96X
CZE D203-11-240 - 3
(0 - 2)
5 - 6-0.56-0.29-0.270.780.50.98T
CZEC30-10-240 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.27-0.27-0.580.84-0.750.92X
CZE D226-10-241 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.35-0.33-0.440.78-0.25-0.96H

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%

NK AluminijSo sánh số liệuVyskov
  • 19Tổng số ghi bàn15
  • 1.9Trung bình ghi bàn1.5
  • 12Tổng số mất bàn9
  • 1.2Trung bình mất bàn0.9
  • 60.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

NK Aluminij
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
650183.3%Xem350.0%350.0%Xem
Vyskov
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem4XemXem25%XemXem11XemXem68.8%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem6XemXem75%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
NK Aluminij
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Vyskov
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem2XemXem12.5%XemXem8XemXem50%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem4XemXem2XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
612316.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NK AluminijThời gian ghi bànVyskov
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    6
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NK AluminijChi tiết về HT/FTVyskov
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    4
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
NK AluminijSố bàn thắng trong H1&H2Vyskov
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    6
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
NK Aluminij
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D201-03-2025ChủDrava15 Ngày
SLOC05-03-2025KháchMaribor19 Ngày
SLO D209-03-2025KháchTabor Sezana23 Ngày
Vyskov
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D201-03-2025KháchFK Graffin Vlasim15 Ngày
CZE D208-03-2025ChủBanik Ostrava B22 Ngày
CZE D215-03-2025KháchSlavia Prague B29 Ngày

NK Aluminij VS Vyskov ngày 14-02-2025 - Thông tin đội hình