[INT CF-] NK Aluminij |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 9 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Vyskov |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | 11 | 50.0% |
NK Aluminij |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
NK Aluminij |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 12-02-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
INT CF | 08-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 2 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.51 | -0.27 | -0.38 | B | 0.78 | 0.25 | 0.92 | B | T |
INT CF | 25-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SLO D2 | 27-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 12 | -0.37 | -0.29 | -0.47 | H | 0.85 | -0.25 | 0.97 | B | X |
SLO D2 | 16-11-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
SLO D2 | 09-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
SLO D2 | 03-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
SLOC | 30-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.34 | -0.31 | -0.51 | T | 0.96 | -0.25 | 0.74 | T | T |
SLO D2 | 25-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.55 | -0.29 | -0.29 | T | 0.82 | 0.5 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%
Vyskov |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 04-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.67 | -0.24 | -0.24 | 0.85 | 1 | 0.85 | T | ||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | H | ||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.29 | -0.27 | -0.56 | 0.97 | -0.5 | 0.79 | T | ||
CZE D2 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | X | ||
CZE D2 | 03-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | 0.78 | 0.5 | 0.98 | T | ||
CZEC | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.27 | -0.27 | -0.58 | 0.84 | -0.75 | 0.92 | X | ||
CZE D2 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.35 | -0.33 | -0.44 | 0.78 | -0.25 | -0.96 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
NK Aluminij |
NK Aluminij |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SLO D2 | 01-03-2025 | Chủ | Drava | 15 Ngày |
SLOC | 05-03-2025 | Khách | Maribor | 19 Ngày |
SLO D2 | 09-03-2025 | Khách | Tabor Sezana | 23 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE D2 | 01-03-2025 | Khách | FK Graffin Vlasim | 15 Ngày |
CZE D2 | 08-03-2025 | Chủ | Banik Ostrava B | 22 Ngày |
CZE D2 | 15-03-2025 | Khách | Slavia Prague B | 29 Ngày |