[BRA Youth Championship-] Santos AP U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | 2 | 0.0% |
[BRA Youth Championship-] Mazagao AC U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | 6 | 50.0% |
Santos AP U20 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Santos AP U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BNY | 04-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 06-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 21-04-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 11-04-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 13-04-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
BNY | 02-04-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 15 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
BNY | 07-07-21 | 0 - 3 (0 - 3) | 2 - 8 | -0.16 | -0.20 | -0.79 | B | 0.94 | -1.5 | 0.76 | B | X |
BRA CPY | 28-06-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 22-06-21 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 14-06-21 | 1 - 2 (1 - 1) | 13 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.34 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Mazagao AC U20 |
Chủ - Khách |
---|
Ferroviaria YouthMazagao AC AP Youth |
Mazagao AC AP YouthAtletico Paranaense (Youth) |
Gremio Osasco Audax YouthMazagao AC AP Youth |
Mazagao AC AP YouthSao Paulo AP Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 09-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 06-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 03-01-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Bra YL | 23-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Santos AP U20 |
Mazagao AC U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Santos AP U20 |
Mazagao AC U20 |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |