[ITA Serie D-] Gozzano |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 3 | 9 | 33.3% |
[ITA Serie D-] A.S.D. Bra |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | 13 | 66.7% |
Gozzano |
Chủ - Khách |
---|
A.S.D. BraGozzano |
A.S.D. BraGozzano |
GozzanoA.S.D. Bra |
GozzanoA.S.D. Bra |
A.S.D. BraGozzano |
A.S.D. BraGozzano |
GozzanoA.S.D. Bra |
A.S.D. BraGozzano |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 02-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 17-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 05-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 23-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 11-12-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 16-10-21 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 02-06-21 | 3 - 1 (1 - 0) | 0 - 7 | -0.53 | -0.30 | -0.30 | T | 0.90 | 0.50 | 0.92 | T | T |
ITA S4 | 10-02-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Gozzano |
Chủ - Khách |
---|
OltrepoGozzano |
GozzanoChisola |
ChieriGozzano |
GozzanoLavagnese |
NovaRomentinGozzano |
GozzanoFC Vado |
DerthonaGozzano |
GozzanoAsti |
ACSD SaluzzoGozzano |
GozzanoBorgaro Nobis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 02-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 23-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.48 | T | 0.84 | -0.25 | 0.86 | T | X |
ITA S4 | 19-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 15-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 12-01-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
A.S.D. Bra |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 02-03-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 23-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 29-01-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.74 | -0.24 | -0.18 | 0.91 | 1.25 | 0.79 | X | ||
ITA S4 | 25-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 2 | -0.85 | -0.20 | -0.11 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | X | ||
ITA S4 | 15-01-25 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 1 | -0.43 | -0.31 | -0.39 | 0.79 | 0 | 0.97 | T | ||
ITA S4 | 11-01-25 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
Gozzano |
Gozzano |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |