So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
2
0.84
0.96
3
0.80
1.14
6.20
12.00
Live
0.78
2
0.98
0.93
3
0.83
1.14
6.20
12.00
Run
-0.20
0.25
0.02
-0.28
6.5
0.08
1.01
11.50
23.00
BET365Sớm
0.88
2
0.93
0.98
3
0.83
1.18
6.50
10.00
Live
0.80
2
1.00
0.93
3
0.88
1.14
7.50
11.00
Run
0.19
0
-0.29
-0.18
6.5
0.11
1.01
51.00
81.00
Mansion88Sớm
0.91
1.5
0.85
0.86
2.75
0.90
1.15
6.20
11.00
Live
0.83
2
0.97
0.88
3
0.92
1.13
6.70
11.00
Run
0.22
0
-0.38
-0.35
5.5
0.23
1.03
7.40
100.00
188betSớm
0.93
2
0.85
0.97
3
0.81
1.14
6.20
12.00
Live
0.76
2
-0.98
0.92
3
0.86
1.14
6.20
12.00
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.39
5.5
0.21
1.01
11.50
23.00
SbobetSớm
0.89
2
0.85
0.94
3
0.80
1.13
5.50
9.00
Live
0.88
2
0.92
0.94
3
0.86
1.14
5.90
9.20
Run
-0.46
0.25
0.30
-0.34
5.5
0.20
1.30
3.70
12.00

Bên nào sẽ thắng?

Poland (w)
ChủHòaKhách
Bosnia and Herzegovina (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Poland (w)So Sánh Sức MạnhBosnia and Herzegovina (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 92%So Sánh Đối Đầu8%
  • Tất cả
  • 4T 1H 0B
    0T 1H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-1] Poland (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
33008191100.0%
00000000%
00000000%
660011218100.0%
[UEFA WNL-3] Bosnia and Herzegovina (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3102783333.3%
00000000%
00000000%
6123911516.7%

Thành tích đối đầu

Poland (w)            
Chủ - Khách
Poland (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Poland (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Bosnia and Herzegovina (W)Poland (W)
Bosnia and Herzegovina (W)Poland (W)
Poland (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL13-11-184 - 0
(1 - 0)
8 - 0-0.88-0.15-0.08T0.85-0.500.97TT
WWCPE17-09-143 - 1
(3 - 1)
6 - 1-0.80-0.18-0.14T0.75-0.67-0.99TT
WWCPE18-06-141 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.17-0.21-0.74H0.91-1.250.85BX
UEFACW Q16-06-120 - 2
(0 - 2)
- -0.21-0.28-0.71T0.80-1.250.90TX
UEFACW Q26-10-114 - 0
(1 - 0)
- -0.98-0.09-0.05T0.65-0.36-0.89TT

Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Poland (w)            
Chủ - Khách
Romania (W)Poland (W)
Poland (W)Northern Ireland (W)
Austria (W)Poland (W)
Poland (W)Austria (W)
Poland (W)Romania (W)
Romania (W)Poland (W)
Poland (W)Iceland (W)
Austria (W)Poland (W)
Poland (W)Germany (W)
Germany (W)Poland (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-250 - 1
(0 - 0)
0 - 7-0.11-0.19-0.82T0.84-1.750.98BX
UEFA WNL21-02-252 - 0
(2 - 0)
6 - 3-0.75-0.22-0.15T0.831.250.93TX
UEFACW Q03-12-240 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.72-0.22-0.18T0.911.250.85TX
UEFACW Q29-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.24-0.28-0.63T0.90-0.750.80TX
UEFACW Q29-10-244 - 1
(2 - 0)
6 - 5-0.88-0.16-0.09T0.9020.92TT
UEFACW Q25-10-241 - 2
(1 - 0)
2 - 4-0.21-0.26-0.68T0.83-10.87HT
UEFACW Q16-07-240 - 1
(0 - 1)
7 - 10-0.23-0.26-0.63B0.99-0.750.83BX
UEFACW Q12-07-243 - 1
(1 - 0)
9 - 4-0.71-0.24-0.17B0.991.250.83BT
UEFACW Q04-06-241 - 3
(1 - 0)
1 - 14-0.07-0.14-0.91B0.87-2.250.83BT
UEFACW Q31-05-244 - 1
(1 - 1)
12 - 1-0.93-0.13-0.07B0.942.50.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Bosnia and Herzegovina (w)            
Chủ - Khách
Northern Ireland (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Bosnia and Herzegovina (W)Romania (W)
Serbia (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Bosnia and Herzegovina (W)Serbia (W)
Northern Ireland (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Bosnia and Herzegovina (W)Portugal (W)
Bosnia and Herzegovina (W)malta (W)
malta (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Bosnia and Herzegovina (W)Northern Ireland (W)
Portugal (W)Bosnia and Herzegovina (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-253 - 2
(1 - 0)
7 - 0-0.49-0.32-0.31-0.960.50.78T
UEFA WNL21-02-254 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.51-0.29-0.310.950.50.81T
UEFACW Q29-10-244 - 1
(2 - 1)
9 - 3-0.87-0.16-0.090.9720.85T
UEFACW Q25-10-242 - 2
(1 - 1)
3 - 13-0.17-0.24-0.740.81-1.250.89T
UEFACW Q16-07-242 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.50-0.29-0.33-0.980.50.80X
UEFACW Q12-07-240 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.12-0.21-0.820.90-1.50.80X
UEFACW Q04-06-242 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.74-0.23-0.150.851.250.85T
UEFACW Q31-05-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.27-0.28-0.560.99-0.50.77X
UEFACW Q09-04-241 - 3
(0 - 0)
1 - 2-0.44-0.29-0.380.750-0.99T
UEFACW Q05-04-243 - 0
(2 - 0)
11 - 0-0.92-0.14-0.070.852.250.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 60%

Poland (w)So sánh số liệuBosnia and Herzegovina (w)
  • 14Tổng số ghi bàn13
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.3
  • 13Tổng số mất bàn18
  • 1.3Trung bình mất bàn1.8
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua50.0%
Poland (w)Thời gian ghi bànBosnia and Herzegovina (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Poland (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025KháchBosnia and Herzegovina (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025KháchNorthern Ireland (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025ChủRomania (W)60 Ngày
Bosnia and Herzegovina (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025ChủPoland (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025KháchRomania (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025ChủNorthern Ireland (W)60 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 100.0%Thắng33.3% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [0] 0.0%Bại66.7% [2]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    2.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 66.67%thắng 2 bàn+33.33% [1]
  • [1] 33.33%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 33.33% [1]

Poland (w) VS Bosnia and Herzegovina (w) ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình