So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
-0.5
0.80
0.97
2.5
0.83
3.70
3.40
1.80
Live
0.97
-0.5
0.85
0.99
2.5
0.81
3.70
3.40
1.80
Run
-0.53
0
0.35
-0.30
0.5
0.10
12.50
1.08
8.70
BET365Sớm
0.88
-0.5
0.93
1.00
2.5
0.80
3.40
3.60
1.90
Live
0.98
-0.5
0.83
0.98
2.5
0.83
3.70
3.75
1.75
Run
-0.67
0
0.50
-0.19
0.5
0.11
11.00
1.09
8.50
Mansion88Sớm
-0.94
0
0.70
0.96
2.5
0.80
4.35
3.30
1.72
Live
0.97
-0.5
0.87
-0.99
2.5
0.81
3.65
3.20
1.87
Run
-0.66
0
0.50
-0.31
0.5
0.19
10.00
1.17
6.00
188betSớm
-0.97
-0.5
0.81
0.98
2.5
0.84
3.70
3.40
1.80
Live
-0.97
-0.5
0.81
0.96
2.5
0.86
3.70
3.40
1.80
Run
-0.67
0
0.51
-0.29
0.5
0.11
12.50
1.08
8.70
SbobetSớm
0.95
-0.5
0.87
1.00
2.5
0.80
3.54
3.09
1.87
Live
0.98
-0.5
0.86
0.98
2.5
0.84
3.81
3.24
1.82
Run
-0.74
0
0.57
-0.21
0.5
0.07
9.80
1.15
6.70

Bên nào sẽ thắng?

Iceland (w)
ChủHòaKhách
Norway Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Iceland (w)So Sánh Sức MạnhNorway Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-3] Iceland (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
302123230.0%
00000000%
00000000%
602441120.0%
[UEFA WNL-2] Norway Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3111224233.3%
00000000%
00000000%
65012321583.3%

Thành tích đối đầu

Iceland (w)            
Chủ - Khách
Norway (W)Iceland (W)
Norway (W)Iceland (W)
Norway (W)Iceland (W)
Norway (W)Iceland (W)
Norway (W)Iceland (W)
Norway (W)Iceland (W)
Iceland (W)Norway (W)
Iceland (W)Norway (W)
Iceland (W)Norway (W)
Norway (W)Iceland (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL23-01-182 - 1
(1 - 1)
10 - 1-0.54-0.29-0.28B0.850.500.91BT
ALGC01-03-171 - 1
(1 - 1)
8 - 1-0.56-0.28-0.27H0.770.500.99TX
ALGC06-03-151 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.70-0.24-0.18B0.91-0.800.85TX
ALGC07-03-141 - 2
(0 - 0)
3 - 2-0.69-0.23-0.20T0.99-0.800.83TT
UEFACW11-07-131 - 1
(1 - 0)
- -0.61-0.28-0.24H0.940.750.88TX
UEFACW Q19-09-122 - 1
(2 - 0)
- -0.63-0.29-0.29B0.900.750.80BH
UEFACW Q17-09-113 - 1
(3 - 0)
- -0.36-0.30-0.49T0.91-0.250.85TT
ALGC01-03-102 - 3
(0 - 1)
- ---B-0.95-0.750.65BT
UEFACW27-08-090 - 1
(0 - 1)
- -0.14-0.26-0.71B0.80-1.250.98BX
ALGC04-03-091 - 3
(1 - 1)
- ---T0.851.000.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Iceland (w)            
Chủ - Khách
France (W)Iceland (W)
Switzerland (W)Iceland (W)
Denmark (W)Iceland (W)
Canada (W)Iceland (W)
USA (W)Iceland (W)
USA (W)Iceland (W)
Poland (W)Iceland (W)
Iceland (W)Germany (W)
Iceland (W)Austria (W)
Austria (W)Iceland (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-253 - 2
(2 - 1)
4 - 1-0.79-0.22-0.12B0.911.50.91TT
UEFA WNL21-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.44-0.31-0.37H-0.990.250.75TX
INT FRL02-12-242 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.47-0.30-0.34B0.880.250.88BX
INT FRL29-11-240 - 0
(0 - 0)
- -0.66-0.27-0.20H0.9610.80TX
INT FRL27-10-243 - 1
(0 - 1)
6 - 1-0.87-0.16-0.09B0.8820.88HT
INT FRL24-10-243 - 1
(1 - 0)
4 - 3-0.91-0.15-0.09B0.902.250.80TT
UEFACW Q16-07-240 - 1
(0 - 1)
7 - 10-0.23-0.26-0.63T0.99-0.750.83TX
UEFACW Q12-07-243 - 0
(1 - 0)
3 - 8-0.17-0.23-0.72T0.88-1.250.94TT
UEFACW Q04-06-242 - 1
(1 - 1)
5 - 5-0.38-0.31-0.43T0.9600.74TT
UEFACW Q31-05-241 - 1
(1 - 0)
7 - 6-0.55-0.29-0.29H0.830.50.93TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Norway Women            
Chủ - Khách
Norway (W)Switzerland (W)
France (W)Norway (W)
Norway (W)Northern Ireland (W)
Northern Ireland (W)Norway (W)
Norway (W)Albania (W)
Albania (W)Norway (W)
Norway (W)Netherland (W)
Finland (W)Norway (W)
Italy (W)Norway (W)
Norway (W)Italy (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA WNL25-02-252 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.69-0.24-0.190.8211.00T
UEFA WNL21-02-251 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.70-0.24-0.181.001.250.76X
UEFACW Q03-12-243 - 0
(1 - 0)
8 - 0-0.99-0.08-0.060.803.750.96X
UEFACW Q29-11-240 - 4
(0 - 3)
3 - 10-0.06-0.11-0.980.90-2.750.80T
UEFACW Q29-10-249 - 0
(3 - 0)
6 - 0---0.965.250.80T
UEFACW Q25-10-240 - 5
(0 - 3)
0 - 15-0.07-0.09-0.990.82-4.750.88X
UEFACW Q16-07-241 - 1
(0 - 0)
4 - 8-0.37-0.31-0.43-0.9500.77X
UEFACW Q12-07-241 - 1
(0 - 1)
5 - 7-0.33-0.30-0.49-0.97-0.250.79X
UEFACW Q04-06-241 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.44-0.30-0.380.7200.98X
UEFACW Q31-05-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.47-0.29-0.350.910.250.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Iceland (w)So sánh số liệuNorway Women
  • 11Tổng số ghi bàn26
  • 1.1Trung bình ghi bàn2.6
  • 13Tổng số mất bàn5
  • 1.3Trung bình mất bàn0.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua10.0%
Iceland (w)Thời gian ghi bànNorway Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Iceland (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025ChủSwitzerland (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025KháchNorway (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025ChủFrance (W)60 Ngày
Norway Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL08-04-2025ChủFrance (W)4 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủIceland (W)56 Ngày
UEFA WNL03-06-2025KháchSwitzerland (W)60 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng33.3% [1]
  • [2] 66.7%Hòa33.3% [1]
  • [1] 33.3%Bại33.3% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    3.83
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn33.33% [1]
  • [2] 66.67%Hòa33.33% [1]
  • [1] 33.33%Mất 1 bàn33.33% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Iceland (w) VS Norway Women ngày 04-04-2025 - Thông tin đội hình