[INT CF-] FC Metalurgi Rustavi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 8 | 12 | 66.7% |
[INT CF-] FC Shakhtyor Karagandy |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 13 | 2 | 0.0% |
FC Metalurgi Rustavi |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Metalurgi Rustavi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 05-02-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D1 | 16-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 9 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | T | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | X |
GEO D1 | 12-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 11 - 3 | -0.60 | -0.27 | -0.26 | B | 0.87 | 0.75 | 0.89 | B | T |
GEO D2 | 08-12-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.40 | -0.29 | -0.47 | T | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | T |
GEO D2 | 01-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.60 | -0.28 | -0.27 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
GEO D2 | 26-11-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
GEO D2 | 22-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | B | 0.94 | 1 | 0.82 | H | X |
GEO D2 | 09-11-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
GEO D2 | 02-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | T | 0.83 | 0.75 | 0.93 | T | T |
GEO D2 | 27-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 71%
FC Shakhtyor Karagandy |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
KAZ PR | 03-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.15 | -0.23 | -0.74 | 0.89 | -1.25 | 0.87 | T | ||
KAZ PR | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 8 | -0.31 | -0.31 | -0.49 | 0.81 | -0.5 | -0.95 | X | ||
KAZ PR | 20-10-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.68 | -0.26 | -0.16 | 0.83 | 1 | 0.93 | T | ||
KAZ PR | 16-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 5 | -0.88 | -0.18 | -0.10 | 0.70 | 1.75 | 1.00 | T | ||
KAZ PR | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.78 | -0.21 | -0.13 | 0.96 | 1.5 | 0.86 | X | ||
KAZ PR | 22-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | -0.19 | -0.27 | -0.64 | -0.96 | -0.75 | 0.78 | T | ||
KAZ PR | 14-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 10 | -0.51 | -0.32 | -0.32 | 0.73 | 0.25 | 0.97 | T | ||
KAZ PR | 01-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.43 | -0.33 | -0.39 | 0.74 | 0 | 0.96 | X | ||
KAZ PR | 24-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | -0.63 | -0.29 | -0.20 | 0.81 | 0.75 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 56%
FC Metalurgi Rustavi |
FC Metalurgi Rustavi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |