So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
4
0.89
0.86
4.75
0.84
1.02
10.50
13.50
Live
0.79
4
-0.97
0.98
4.75
0.82
-
-
-
Run
-0.34
0.25
0.10
-0.39
1.5
0.15
1.56
2.23
16.50
BET365Sớm
0.90
4
0.90
0.95
4.75
0.85
1.04
13.00
26.00
Live
0.97
4.25
0.82
0.82
4.5
0.97
1.03
17.00
41.00
Run
-0.37
0.25
0.26
-0.22
1.5
0.15
1.02
17.00
126.00
Mansion88Sớm
0.87
4
0.89
0.92
4.75
0.84
-
-
-
Live
0.91
4
0.85
-0.97
4.75
0.73
-
-
-
Run
0.82
0.25
0.98
-0.32
1.5
0.19
-
-
-
188betSớm
0.82
4
0.90
0.87
4.75
0.85
1.01
11.00
13.50
Live
0.86
4
0.98
0.99
4.75
0.83
-
-
-
Run
-0.35
0.25
0.13
-0.27
1.5
0.05
1.56
2.23
16.50
SbobetSớm
0.85
4
0.89
0.90
4.75
0.84
-
-
-
Live
0.76
4
1.00
-0.98
4.75
0.74
-
-
-
Run
-0.47
0.25
0.27
-0.28
1.5
0.14
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Slovakia (w)
ChủHòaKhách
Moldova (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Slovakia (w)So Sánh Sức MạnhMoldova (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 41%So Sánh Phong Độ59%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA WNL-] Slovakia (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
621379733.3%
[UEFA WNL-] Moldova (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6411621366.7%

Thành tích đối đầu

Slovakia (w)            
Chủ - Khách
Moldova (W)Slovakia (W)
Slovakia (W)Moldova (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFACW Q01-12-150 - 4
(0 - 2)
0 - 2-0.06-0.10-0.96T0.99-2.750.77TT
UEFACW Q26-10-154 - 0
(0 - 0)
14 - 0-0.98-0.11-0.06T0.75-0.360.95TT

Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Slovakia (w)            
Chủ - Khách
Slovakia (W)Greece (W)
Slovakia (W)Greece (W)
Wales (W)Slovakia (W)
Slovakia (W)Wales (W)
Israel (W)Slovakia (W)
Slovakia (W)Scotland (W)
Slovakia (W)Serbia (W)
Serbia (W)Slovakia (W)
Scotland (W)Slovakia (W)
Slovakia (W)Israel (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL01-12-241 - 2
(0 - 1)
11 - 2-0.65-0.27-0.20B-0.9910.75HT
INT FRL28-11-242 - 1
(1 - 0)
5 - 2-0.67-0.26-0.19T0.9410.88TT
UEFACW Q29-10-241 - 0
(1 - 0)
6 - 0-0.77-0.20-0.14B0.951.50.87TX
UEFACW Q25-10-242 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.23-0.29-0.63T0.90-0.750.80TT
UEFACW Q16-07-242 - 2
(2 - 1)
5 - 3-0.18-0.23-0.71H0.85-1.250.97BT
UEFACW Q12-07-240 - 2
(0 - 0)
2 - 10-0.20-0.26-0.69B0.88-10.82BX
UEFACW Q04-06-240 - 4
(0 - 1)
6 - 2-0.28-0.28-0.56B0.90-0.50.80BT
UEFACW Q31-05-242 - 1
(1 - 1)
6 - 3-0.78-0.21-0.14B0.941.50.82TT
UEFACW Q09-04-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.81-0.20-0.12B0.801.50.96TX
UEFACW Q05-04-242 - 0
(2 - 0)
8 - 5-0.87-0.16-0.09T0.9420.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%

Moldova (w)            
Chủ - Khách
Moldova (W)Armenia (W)
Moldova (W)Armenia (W)
North Macedonia (W)Moldova (W)
North Macedonia (W)Moldova (W)
Moldova (W)Saudi Arabia (W)
Moldova (W)Saudi Arabia (W)
Latvia (W)Moldova (W)
Moldova (W)Slovenia (W)
Moldova (W)North Macedonia (W)
North Macedonia (W)Moldova (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL01-12-242 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.53-0.30-0.300.900.50.86X
INT FRL28-11-241 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.68-0.23-0.210.8410.98X
INT FRL28-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 5-0.59-0.27-0.260.900.750.86X
INT FRL25-10-241 - 0
(0 - 0)
- -----
INT FRL11-08-241 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.58-0.30-0.270.940.750.76X
INT FRL07-08-241 - 0
(0 - 0)
- -----
UEFACW Q16-07-242 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.75-0.22-0.150.831.250.99T
UEFACW Q12-07-240 - 5
(0 - 4)
0 - 5-0.07-0.10-0.990.88-3.750.82T
UEFACW Q04-06-242 - 4
(1 - 3)
2 - 4-0.28-0.30-0.540.85-0.50.85T
UEFACW Q31-05-241 - 1
(0 - 0)
2 - 1-0.76-0.19-0.170.851.50.91X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%

Slovakia (w)So sánh số liệuMoldova (w)
  • 10Tổng số ghi bàn10
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.0
  • 16Tổng số mất bàn14
  • 1.6Trung bình mất bàn1.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua40.0%
Slovakia (w)Thời gian ghi bànMoldova (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Slovakia (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL04-04-2025KháchGibraltar(W)38 Ngày
UEFA WNL08-04-2025KháchMoldova (W)42 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủGibraltar(W)94 Ngày
Moldova (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA WNL04-04-2025KháchFaroe Islands (W)38 Ngày
UEFA WNL08-04-2025ChủSlovakia (W)42 Ngày
UEFA WNL30-05-2025ChủFaroe Islands (W)94 Ngày

Slovakia (w) VS Moldova (w) ngày 25-02-2025 - Thông tin đội hình