[INT CF-] FC Minsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 | 16.7% |
[INT CF-] BATE Borisov |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 12 | 9 | 50.0% |
FC Minsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BLR D1 | 02-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.71 | -0.25 | -0.16 | T | -0.99 | -0.80 | 0.75 | T | X |
BLR D1 | 16-03-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | B | 0.98 | -0.75 | 0.84 | B | X |
INT CF | 24-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BLR D1 | 25-10-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 5 | -0.73 | -0.24 | -0.15 | T | 0.97 | -0.80 | 0.85 | T | T |
BLR D1 | 08-04-23 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.14 | -0.22 | -0.75 | H | 0.97 | -1.25 | 0.85 | B | T |
BLR D1 | 06-11-22 | 3 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.65 | -0.26 | -0.20 | B | 1.00 | 1.00 | 0.82 | H | T |
BLR D1 | 09-07-22 | 2 - 2 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.21 | -0.25 | -0.66 | H | 0.84 | -1.00 | 0.98 | B | T |
INT CF | 26-03-22 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
BLR D1 | 15-08-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 8 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | B | 0.96 | -0.67 | 0.80 | T | X |
BLR D1 | 11-04-21 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 13 | -0.17 | -0.24 | -0.72 | H | 0.82 | -1.25 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 63%
FC Minsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 27-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BLR D1 | 01-12-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.69 | -0.25 | -0.17 | B | 0.82 | 1 | 1.00 | B | T |
BLR D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
BATE Borisov |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 4 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.54 | -0.29 | -0.32 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | ||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 28-11-24 | 7 - 4 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.66 | -0.28 | -0.21 | 0.72 | 0.75 | 0.98 | T | ||
BLR D1 | 25-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.72 | -0.24 | -0.15 | 0.99 | 1.25 | 0.83 | X | ||
BLR D1 | 09-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BLR D1 | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 5 | -0.24 | -0.30 | -0.58 | 0.87 | -0.75 | 0.95 | T | ||
BLR D1 | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 75%
FC Minsk |
FC Minsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT CF | 02-03-2025 | Chủ | Slavia Mozyr | 1 Ngày |
BLR D1 | 15-03-2025 | Chủ | Naftan Novopolock | 14 Ngày |
BLR D1 | 29-03-2025 | Chủ | FK Vitebsk | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
INT CF | 01-03-2025 | Khách | FK Bumprom | 0 Ngày |
BLR D1 | 15-03-2025 | Khách | FK Vitebsk | 14 Ngày |
BLR D1 | 29-03-2025 | Chủ | FK Isloch Minsk | 28 Ngày |