So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.92
0.25
0.73
1.00
2
0.80
2.37
2.94
2.79
Live
0.91
0
0.91
0.97
2
0.83
2.40
2.85
2.84
Run
-0.83
0
0.65
-0.36
3.5
0.16
1.04
8.30
29.00
BET365Sớm
-0.97
0.25
0.78
-0.95
2.25
0.75
2.30
2.88
3.00
Live
0.90
0
0.90
-0.98
2
0.77
2.35
2.88
3.00
Run
-0.77
0
0.60
-0.11
3.5
0.05
1.02
17.00
151.00
Mansion88Sớm
-0.92
0.25
0.71
0.96
2
0.84
2.37
2.84
2.76
Live
-0.80
0.25
0.60
-0.94
2
0.59
2.56
2.78
2.58
Run
-0.90
0
0.74
-0.28
3.5
0.16
1.07
5.70
138.00
188betSớm
-0.90
0.25
0.74
-0.99
2
0.81
2.37
2.94
2.79
Live
0.92
0
0.92
0.98
2
0.84
2.59
2.88
2.59
Run
-0.83
0
0.66
-0.35
3.5
0.17
1.04
8.40
29.00
SbobetSớm
0.77
0
-0.95
0.95
2
0.85
2.39
2.78
2.75
Live
0.92
0
0.92
0.96
2
0.86
2.60
2.83
2.60
Run
-0.83
0
0.66
-0.25
3.5
0.11
1.04
6.60
115.00

Bên nào sẽ thắng?

Shanghai Jiading Huilong
ChủHòaKhách
Shenzhen Juniors
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Shanghai Jiading HuilongSo Sánh Sức MạnhShenzhen Juniors
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 29%So Sánh Phong Độ71%
  • Tất cả
  • 1T 5H 4B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CHN League 1-9] Shanghai Jiading Huilong
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2101223950.0%
11002135100.0%
1001010120.0%
60242720.0%
[CHN League 1-7] Shenzhen Juniors
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2101333750.0%
11002134100.0%
1001120110.0%
6402741266.7%

Thành tích đối đầu

Shanghai Jiading Huilong            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Shanghai Jiading Huilong            
Chủ - Khách
Nantong ZhiyunShanghai Jiading Huilong
Dalian ZhixingShanghai Jiading Huilong
Shanghai Jiading HuilongShijiazhuang Kungfu
Chongqing TonglianglongShanghai Jiading Huilong
Shanghai Jiading HuilongFoshan Nanshi
Yunnan YukunShanghai Jiading Huilong
Shanghai Jiading HuilongWuxi Wugou
Guangxi Pingguo Football ClubShanghai Jiading Huilong
Shanghai Jiading HuilongDingnan Ganlian
Qingdao Red LionsShanghai Jiading Huilong
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D115-03-251 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.58-0.29-0.24B0.940.750.82BX
CHA D103-11-242 - 1
(1 - 0)
10 - 4-0.79-0.21-0.11B0.911.50.85TT
CHA D126-10-240 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.32-0.32-0.48B0.99-0.250.83BX
CHA D119-10-241 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.78-0.23-0.14H0.751.250.95TX
CHA D113-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.43-0.32-0.37H0.750-0.99HX
CHA D106-10-242 - 0
(1 - 0)
18 - 0-0.85-0.19-0.11B0.841.750.86BX
CHA D129-09-242 - 0
(1 - 0)
1 - 5-0.43-0.32-0.37T0.750-0.93TX
CHA D121-09-242 - 2
(1 - 1)
8 - 10-0.60-0.31-0.24H0.880.750.82TT
CHA D117-09-240 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.43-0.33-0.35H-0.980.250.74TX
CHA D106-09-240 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.44-0.32-0.36H-0.980.250.74TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%

Shenzhen Juniors            
Chủ - Khách
ShenZhen JuniorsFoshan Nanshi
Haimen CodionShenZhen Juniors
ShenZhen JuniorsHangzhou Linping Wuyue
Dalian Kun CityShenZhen Juniors
ShenZhen JuniorsShandong Taishan B
ShanXi UnionShenZhen Juniors
ShenZhen JuniorsHaimen Codion
Hangzhou Linping WuyueShenZhen Juniors
ShenZhen JuniorsDalian Kun City
Shandong Taishan BShenZhen Juniors
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CHA D116-03-252 - 1
(1 - 1)
5 - 6-0.50-0.33-0.290.990.50.77T
CHA D220-10-240 - 2
(0 - 1)
5 - 3-0.31-0.33-0.510.75-0.50.95X
CHA D213-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 1-0.47-0.34-0.340.900.250.80X
CHA D206-10-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.58-0.32-0.240.950.750.75X
CHA D229-09-241 - 0
(1 - 0)
1 - 2-----
CHA D222-09-242 - 1
(1 - 0)
1 - 7-0.49-0.31-0.350.800.250.90T
CHA D216-09-242 - 1
(1 - 1)
1 - 5-0.76-0.26-0.190.851.250.75T
CHA D208-09-241 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.40-0.35-0.400.8000.80H
CHA D231-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.48-0.33-0.340.850.250.85X
CHA D224-08-241 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.33-0.34-0.480.85-0.250.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%

Shanghai Jiading HuilongSo sánh số liệuShenzhen Juniors
  • 6Tổng số ghi bàn11
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.1
  • 9Tổng số mất bàn7
  • 0.9Trung bình mất bàn0.7
  • 10.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 50.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Shanghai Jiading Huilong
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
10010.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Shenzhen Juniors
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1100100.0%Xem1100.0%00.0%Xem
Shanghai Jiading Huilong
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1100100.0%Xem00.0%1100.0%Xem
Shenzhen Juniors
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
10010.0%Xem1100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Shanghai Jiading HuilongThời gian ghi bànShenzhen Juniors
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Shanghai Jiading HuilongChi tiết về HT/FTShenzhen Juniors
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    0
    0
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Shanghai Jiading HuilongSố bàn thắng trong H1&H2Shenzhen Juniors
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Shanghai Jiading Huilong
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D105-04-2025ChủShijiazhuang Kungfu6 Ngày
CHA D112-04-2025KháchNanjing City13 Ngày
CHA D122-04-2025ChủQingdao Red Lions23 Ngày
Shenzhen Juniors
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CHA D106-04-2025ChủChongqing Tonglianglong7 Ngày
CHA D113-04-2025ChủGuangxi Pingguo Football Club14 Ngày
CHA D122-04-2025KháchLiaoning Tieren23 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 50.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [1]
  • [1] 50.0%Bại50.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại50.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 50.00%thắng 1 bàn50.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 50.00%Mất 1 bàn50.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Shanghai Jiading Huilong VS Shenzhen Juniors ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình