[BRA Cup-] Barcelona RO |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 7 | 33.3% |
[BRA Cup-] Nova Iguacu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 4 | 6 | 16.7% |
Barcelona RO |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Barcelona RO |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RO | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA RO | 01-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
BRA RO | 05-06-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RO | 29-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA RO | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA RO | 05-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA RO | 28-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RO | 20-04-24 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA RO | 14-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA RO | 06-04-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Nova Iguacu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RJ | 09-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.57 | -0.32 | -0.26 | 0.76 | 0.5 | 0.94 | X | ||
BRA RJ | 07-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.24 | -0.30 | -0.60 | 0.82 | -0.75 | 0.88 | X | ||
BRA RJ | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.43 | -0.34 | -0.38 | 0.74 | 0 | 0.96 | X | ||
BRA RJ | 30-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.62 | -0.30 | -0.23 | 0.82 | 0.75 | 0.88 | X | ||
BRA RJ | 27-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | -0.49 | -0.34 | -0.31 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | X | ||
BRA RJ | 22-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | -0.33 | -0.36 | -0.46 | 0.78 | -0.25 | 0.92 | H | ||
BRA RJ | 20-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | 0.97 | 0.5 | 0.73 | T | ||
BRA RJ | 15-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.62 | -0.30 | -0.23 | 0.82 | 0.75 | 0.88 | X | ||
BRA RJ | 11-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.32 | -0.33 | -0.51 | 0.98 | -0.25 | 0.72 | X | ||
BRA RC | 28-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 13%
Barcelona RO |
Barcelona RO |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA RJ | 22-02-2025 | Chủ | Madureira | 3 Ngày |