So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.93
-0.5
0.88
0.98
2.25
0.83
3.80
3.30
1.83
Live
0.93
-0.5
0.88
0.98
2.25
0.83
3.80
3.30
1.83
Run
-0.73
0
0.55
-0.34
4.5
0.24
8.50
1.22
6.00

Bên nào sẽ thắng?

Lovcen Cetinje
ChủHòaKhách
FK Mladost DG
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Lovcen CetinjeSo Sánh Sức MạnhFK Mladost DG
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 0T 1H 1B
    1T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MNE Second League-3] Lovcen Cetinje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231076362537343.5%
12633211421350.0%
11443151116336.4%
631215101050.0%
[MNE Second League-1] FK Mladost DG
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221561371451168.2%
1183015327172.7%
11731221124163.6%
6312891050.0%

Thành tích đối đầu

Lovcen Cetinje            
Chủ - Khách
FK Mladost DGLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeFK Mladost DG
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D206-10-241 - 0
(0 - 0)
9 - 3---B---
MNE D217-08-241 - 1
(0 - 0)
1 - 5---H---

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Lovcen Cetinje            
Chủ - Khách
Lovcen CetinjeArsenal Tivat
Lovcen CetinjeFK Iskra Danilovgrad
FK Ibar RozajeLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeFK Podgorica
KOM PodgoricaLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeFK Rudar Pljevlja
OSK IgaloLovcen Cetinje
Lovcen CetinjeFK Grbalj Radanovici
FK Mladost DGLovcen Cetinje
FK Iskra DanilovgradLovcen Cetinje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF15-02-256 - 1
(3 - 1)
- ---T--
MNE D223-11-242 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.49-0.33-0.33T0.800.250.90TX
MNE D217-11-241 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.37-0.33-0.45H0.72-0.250.98BX
MNE D209-11-241 - 4
(1 - 3)
7 - 6---B--
MNE D203-11-241 - 3
(1 - 2)
0 - 2---T--
MNE D230-10-242 - 3
(1 - 1)
1 - 3-0.30-0.32-0.53B0.80-0.50.90BT
MNE D226-10-242 - 0
(0 - 0)
4 - 4---B--
MNE D220-10-241 - 0
(1 - 0)
5 - 3---T--
MNE D206-10-241 - 0
(0 - 0)
9 - 3---B--
MNE D228-09-240 - 2
(0 - 1)
6 - 3---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%

FK Mladost DG            
Chủ - Khách
Rabotnicki SkopjeFK Mladost DG
FK Mladost DGFK Prva Iskra Jonoon
FK Mladost DGCrown Legacy FC
FK Mladost DGJezero Plav
FK Mladost DGFK Iskra Danilovgrad
FK Mladost DGFK Ibar Rozaje
FK PodgoricaFK Mladost DG
FK Mladost DGKOM Podgorica
OFK PetrovacFK Mladost DG
FK Rudar PljevljaFK Mladost DG
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF02-02-252 - 1
(1 - 0)
1 - 3-----
INT CF30-01-253 - 2
(0 - 0)
- -----
INT CF27-01-251 - 5
(0 - 0)
4 - 4-----
INT CF24-01-250 - 0
(0 - 0)
- -----
MNE D230-11-241 - 0
(1 - 0)
13 - 0-----
MNE D223-11-242 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.81-0.22-0.110.901.50.80X
MNE D216-11-240 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.26-0.31-0.580.75-0.750.95X
MNE D210-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-----
MNE CUP06-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 6-----
MNE D203-11-243 - 0
(2 - 0)
2 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%

Lovcen CetinjeSo sánh số liệuFK Mladost DG
  • 18Tổng số ghi bàn11
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.1
  • 13Tổng số mất bàn14
  • 1.3Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Lovcen Cetinje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
420250.0%Xem250.0%250.0%Xem
FK Mladost DG
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
540180.0%Xem120.0%480.0%Xem
Lovcen Cetinje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem3XemXem0XemXem1XemXem75%XemXem2XemXem50%XemXem1XemXem25%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
430175.0%Xem250.0%125.0%Xem
FK Mladost DG
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
530260.0%Xem120.0%120.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Lovcen CetinjeThời gian ghi bànFK Mladost DG
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    11
    0 Bàn
    4
    3
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    3
    7
    Bàn thắng H1
    7
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Lovcen CetinjeChi tiết về HT/FTFK Mladost DG
  • 1
    4
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    11
    13
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Lovcen CetinjeSố bàn thắng trong H1&H2FK Mladost DG
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    11
    13
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Lovcen Cetinje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MNE D208-03-2025KháchFK Grbalj Radanovici7 Ngày
MNE D212-03-2025ChủOSK Igalo11 Ngày
MNE D216-03-2025KháchFK Rudar Pljevlja15 Ngày
FK Mladost DG
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
MNE D212-03-2025ChủFK Grbalj Radanovici11 Ngày
MNE D216-03-2025KháchOSK Igalo15 Ngày
MNE D223-03-2025ChủFK Rudar Pljevlja22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 43.5%Thắng68.2% [15]
  • [7] 30.4%Hòa27.3% [15]
  • [6] 26.1%Bại4.5% [1]
  • Chủ/Khách
  • [6] 26.1%Thắng31.8% [7]
  • [3] 13.0%Hòa13.6% [3]
  • [3] 13.0%Bại4.5% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36 
  • Bàn thua
    25 
  • TB được điểm
    1.57 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.91 
  • TB mất điểm
    0.61 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.68
  • TB mất điểm
    0.64
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.68
  • TB mất điểm
    0.14
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+44.44% [4]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn33.33% [3]
  • [5] 50.00%Hòa22.22% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Lovcen Cetinje VS FK Mladost DG ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình