[ENG-S Division One-] Leatherhead |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 4 | 1 | 9 | 9 | 7 | 16.7% |
[ENG-S Division One-] Guernsey |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 15 | 7 | 33.3% |
Leatherhead |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Leatherhead |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 04-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.58 | -0.28 | -0.29 | B | 0.92 | 0.75 | 0.78 | B | H |
ENG SD1 | 28-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 8 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | T | 0.88 | 0.5 | 0.88 | T | T |
ENG SD1 | 23-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.39 | -0.27 | -0.47 | H | 0.80 | -0.25 | 0.96 | B | T |
EIC | 16-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 0 | -0.56 | -0.28 | -0.29 | H | 0.80 | 0.5 | -0.98 | T | X |
ENG SD1 | 09-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG SD1 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG SD1 | 15-10-24 | 6 - 1 (3 - 1) | - | -0.47 | -0.28 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.86 | T | T |
ENG FAT | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FAT | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG FAC | 14-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%
Guernsey |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG SD1 | 21-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 18-04-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 10-10-22 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 16-02-22 | 3 - 1 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.67 | -0.22 | -0.23 | 0.86 | 1 | 0.96 | T | ||
ENG RL1 | 09-02-22 | 2 - 8 (2 - 4) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 06-02-22 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-06-19 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-06-19 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-05-19 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RL1 | 17-01-18 | 5 - 0 (3 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Leatherhead |
Leatherhead |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |