[RUS Youth League-] FK Rostov Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 5 | 0 | 14 | 11 | 8 | 16.7% |
[RUS Youth League-] Konopliev Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | 2 | 0.0% |
FK Rostov Youth |
Chủ - Khách |
---|
FK Rostov YouthKonopliev Youth |
Konopliev YouthFK Rostov Youth |
FK Rostov YouthKonopliev Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 25-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | -0.81 | -0.20 | -0.15 | H | 0.76 | -0.67 | 0.94 | T | T |
RUS YthC | 13-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS YthC | 20-10-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 14 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FK Rostov Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 11-02-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 4 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS YthC | 08-11-24 | 3 - 3 (3 - 1) | 3 - 2 | -0.42 | -0.26 | -0.48 | H | 0.76 | -0.25 | 0.94 | B | T |
RUS YthC | 01-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS YthC | 25-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | -0.81 | -0.20 | -0.15 | H | 0.76 | 1.5 | 0.94 | T | T |
RUS YthC | 18-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | T | 0.87 | 0.25 | 0.95 | T | T |
RUS YthC | 04-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | -0.50 | -0.29 | -0.36 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | H | 0.85 | 0.25 | 0.85 | T | X |
RUS YthC | 20-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 7 | -0.60 | -0.26 | -0.26 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | X |
RUS YthC | 13-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS YthC | 30-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.33 | -0.27 | -0.51 | T | 0.80 | -0.5 | 0.96 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
Konopliev Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 08-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.91 | -0.14 | -0.10 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | X | ||
RUS YthC | 01-11-24 | 3 - 6 (2 - 3) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 25-10-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 7 - 6 | -0.81 | -0.20 | -0.15 | H | 0.76 | 1.5 | 0.94 | T | T |
RUS YthC | 18-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 04-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.14 | -0.20 | -0.81 | 0.96 | -1.5 | 0.74 | X | ||
RUS YthC | 20-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | 0.92 | 0.5 | 0.84 | X | ||
RUS YthC | 13-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS YthC | 30-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.47 | -0.25 | -0.40 | 0.73 | 0 | -0.97 | X | ||
RUS YthC | 23-08-24 | 2 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 20%
FK Rostov Youth |
FK Rostov Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |