Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] Hodonin Sardice |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 12 | 12 | 66.7% |
[INT CF-] Kromeriz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Hodonin Sardice |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE CFL | 02-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 02-12-23 | 3 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE CFL | 25-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 20-01-23 | 3 - 4 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.27 | -0.23 | -0.63 | B | 0.97 | -0.75 | 0.79 | B | T |
CZE CFL | 27-08-22 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 18-06-21 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 19-06-20 | 3 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 12-06-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE CFL | 19-04-19 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 14 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE CFL | 08-09-18 | 2 - 0 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Hodonin Sardice |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-02-25 | 4 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 08-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 29-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE CFL | 16-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 11 - 2 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | T | 0.83 | 1.25 | 0.93 | T | H |
CZE CFL | 09-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE CFL | 02-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE CFL | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
CZE CFL | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.68 | -0.23 | -0.20 | H | 0.79 | 1 | 0.97 | T | X |
CZE CFL | 12-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 1 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | H | 0.97 | 0.5 | 0.85 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Kromeriz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 21-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.72 | -0.21 | -0.19 | 0.83 | 1.25 | 0.93 | X | ||
INT CF | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 17-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 04-12-24 | 2 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
Hodonin Sardice |
Hodonin Sardice |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE CFL | 09-03-2025 | Khách | Slovacko II | 11 Ngày |
CZE CFL | 16-03-2025 | Chủ | Frydek-Mistek | 18 Ngày |
CZE CFL | 23-03-2025 | Khách | Slovan Rosice | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZEC | 04-03-2025 | Khách | Sigma Olomouc | 6 Ngày |
CZE CFL | 09-03-2025 | Khách | TJ Start Brno | 11 Ngày |
CZE CFL | 16-03-2025 | Khách | Slavia Kromeriz | 18 Ngày |