[BRA CM-] CE Olhodaguense |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[BRA CM-] Murici |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 33.3% |
CE Olhodaguense |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
CE Olhodaguense |
Chủ - Khách |
---|
Coruripe AlCEO |
Zumbi ECCEO |
Zumbi ECCEO |
Guarany ALCEO |
CEOCS Esportivo AL |
CEOCruzeiro Arapiraca |
Zumbi ECCEO |
CEOZumbi EC |
Zumbi ECCEO |
CEODinamo AL |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 13-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 26-01-25 | 6 - 0 (5 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 26-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 21-02-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 07-02-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 06-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 02-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 27-07-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 22-07-23 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Murici |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 13-02-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 07-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 29-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 23-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 15-01-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CA | 11-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 26-03-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CE Olhodaguense |
Murici |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CE Olhodaguense |
Murici |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |