So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.84
-1.75
0.92
0.93
2.75
0.83
9.10
4.65
1.14
Live
0.76
-1.75
-0.94
0.95
2.75
0.85
9.80
5.00
1.22
Run
0.19
-0.25
-0.37
-0.31
3.5
0.11
26.00
9.40
1.02
BET365Sớm
0.85
-2
0.95
1.00
3
0.80
12.00
5.50
1.20
Live
0.95
-1.5
0.85
0.80
2.5
1.00
9.50
4.33
1.30
Run
-0.26
0
0.17
-0.12
3.5
0.06
81.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.90
-1.75
0.86
0.89
2.75
0.87
11.00
4.70
1.22
Live
0.78
-1.75
-0.98
-0.97
2.75
0.77
11.00
4.65
1.22
Run
-0.30
0
0.14
-0.27
3.5
0.15
58.00
6.50
1.05
188betSớm
0.85
-1.75
0.93
0.94
2.75
0.84
9.10
4.65
1.14
Live
0.77
-1.75
-0.93
0.96
2.75
0.86
9.80
5.00
1.22
Run
0.20
-0.25
-0.36
-0.30
3.5
0.12
26.00
9.40
1.02
SbobetSớm
0.86
-1.75
0.92
0.92
2.75
0.86
8.60
4.98
1.19
Live
0.79
-1.75
-0.99
1.00
2.75
0.80
8.80
4.95
1.22
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

RB Omiya Ardija Ventus
ChủHòaKhách
Urawa Red Diamonds Ladies
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
RB Omiya Ardija VentusSo Sánh Sức MạnhUrawa Red Diamonds Ladies
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 17%So Sánh Đối Đầu83%
  • Tất cả
  • 1T 1H 6B
    6T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JWEL-11] RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
16259928111112.5%
921661471222.2%
70433144110.0%
6114314416.7%
[JWEL-3] Urawa Red Diamonds Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
15104122534366.7%
751112416471.4%
853010118362.5%
64201021466.7%

Thành tích đối đầu

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Urawa Red Diamonds (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL17-11-244 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.87-0.18-0.08B0.83-0.570.99BT
JWL18-04-240 - 4
(0 - 4)
1 - 5-0.14-0.23-0.75B0.92-1.250.90BT
JWL07-01-243 - 1
(1 - 0)
5 - 1-0.81-0.21-0.13B0.80-0.670.90BT
JWL03-06-234 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.83-0.20-0.11B0.98-0.570.78BT
JWL03-12-220 - 3
(0 - 3)
4 - 6-0.23-0.24-0.65B0.80-1.000.96BH
WJLC21-08-222 - 2
(1 - 0)
3 - 12---H---
JWL03-04-221 - 2
(1 - 0)
7 - 1-0.79-0.24-0.13T0.75-0.800.95TT
JWL02-10-211 - 4
(0 - 1)
1 - 1-0.22-0.25-0.68B0.85-1.000.85BT

Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

RB Omiya Ardija Ventus            
Chủ - Khách
RB Omiya Ardija (W)Nojima Stella (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Viamaterras Miyazaki (W)
RB Omiya Ardija (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
Urawa Red Diamonds (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)Albirex Niigata (W)
Nagano Parceiro (W)RB Omiya Ardija (W)
NTV Beleza (W)RB Omiya Ardija (W)
RB Omiya Ardija (W)INAC (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL01-03-252 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.33-0.33-0.46T0.89-0.250.93TT
JWL18-12-244 - 0
(2 - 0)
4 - 3-0.74-0.24-0.14B0.921.250.84BT
JW Cup14-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.53-0.29-0.33H0.900.50.80TX
JWL30-11-240 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.29-0.35-0.51B0.74-0.50.96BX
JWL24-11-244 - 1
(3 - 0)
6 - 4-0.89-0.15-0.08B-0.982.250.80BT
JWL17-11-244 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.87-0.18-0.08B0.831.750.99BT
JWL09-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.31-0.32-0.48B-0.99-0.250.81BX
WJLC06-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 7---B--
WJLC27-10-241 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.81-0.18-0.13H0.941.750.88TX
JWL20-10-240 - 1
(0 - 1)
0 - 4-0.13-0.24-0.75B0.88-1.250.94BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 44%

Urawa Red Diamonds Ladies            
Chủ - Khách
Hiroshima Sanfrecce (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)JEF United Ichihara Chiba (W)
Albirex Niigata (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)INAC (W)
Nojima Stella (W)Urawa Red Diamonds (W)
Nagano Parceiro (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)Cerezo Osaka Sakai (W)
Hiroshima Sanfrecce (W)Urawa Red Diamonds (W)
Urawa Red Diamonds (W)Vegalta Sendai (W)
Albirex Niigata (W)Urawa Red Diamonds (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JWL08-03-250 - 0
(0 - 0)
- -0.25-0.29-0.570.85-0.750.97X
JWL03-03-252 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.74-0.24-0.150.931.250.89X
JW Cup25-01-251 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.21-0.28-0.660.71-10.99X
JW Cup18-01-254 - 1
(2 - 1)
2 - 4-0.46-0.32-0.370.950.250.75T
JW Cup22-12-240 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.17-0.23-0.730.86-1.250.90X
JW Cup15-12-240 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.19-0.25-0.700.94-10.76X
JWL11-12-242 - 1
(1 - 0)
3 - 3-0.62-0.27-0.220.830.750.93T
WJLC08-12-242 - 2
(2 - 0)
2 - 9-0.31-0.31-0.501.00-0.250.76T
JWL30-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.93-0.14-0.070.852.250.85X
JWL24-11-240 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.20-0.27-0.650.77-1-0.95X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%

RB Omiya Ardija VentusSo sánh số liệuUrawa Red Diamonds Ladies
  • 4Tổng số ghi bàn15
  • 0.4Trung bình ghi bàn1.5
  • 19Tổng số mất bàn5
  • 1.9Trung bình mất bàn0.5
  • 10.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 70.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

RB Omiya Ardija Ventus
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem2XemXem2XemXem8XemXem16.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
5XemXem0XemXem2XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Urawa Red Diamonds Ladies
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem10XemXem76.9%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem6XemXem100%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
RB Omiya Ardija Ventus
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem2XemXem3XemXem7XemXem16.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
5XemXem0XemXem2XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Urawa Red Diamonds Ladies
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem7XemXem53.8%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem4XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem00.0%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

RB Omiya Ardija VentusThời gian ghi bànUrawa Red Diamonds Ladies
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    11
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    2
    Bàn thắng H1
    0
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
RB Omiya Ardija VentusChi tiết về HT/FTUrawa Red Diamonds Ladies
  • 1
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    11
    10
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
RB Omiya Ardija VentusSố bàn thắng trong H1&H2Urawa Red Diamonds Ladies
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    11
    10
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
RB Omiya Ardija Ventus
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL22-03-2025KháchAlbirex Niigata (W)7 Ngày
JWL30-03-2025ChủVegalta Sendai (W)15 Ngày
JWL12-04-2025KháchINAC (W)28 Ngày
Urawa Red Diamonds Ladies
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JWL30-03-2025KháchINAC (W)15 Ngày
JWL13-04-2025KháchCerezo Osaka Sakai (W)29 Ngày
JWL16-04-2025ChủNTV Beleza (W)32 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 12.5%Thắng66.7% [10]
  • [5] 31.3%Hòa26.7% [10]
  • [9] 56.3%Bại6.7% [1]
  • Chủ/Khách
  • [2] 12.5%Thắng33.3% [5]
  • [1] 6.3%Hòa20.0% [3]
  • [6] 37.5%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    1.75 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.47
  • TB mất điểm
    0.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.80
  • TB mất điểm
    0.27
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 20.00%Hòa40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

RB Omiya Ardija Ventus VS Urawa Red Diamonds Ladies ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình