[ALB Division 1-] Lushnja KS |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 9 | 12 | 66.7% |
[ALB Division 1-] Burreli |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 4 | 7 | 33.3% |
Lushnja KS |
Chủ - Khách |
---|
Lushnja KSBurreli |
BurreliLushnja KS |
BurreliLushnja KS |
Lushnja KSBurreli |
BurreliLushnja KS |
BurreliLushnja KS |
Lushnja KSBurreli |
Lushnja KSBurreli |
Lushnja KSBurreli |
BurreliLushnja KS |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ALB D2 | 21-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ALB D2 | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ALB D2 | 28-04-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ALB D2 | 10-12-23 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ALB D2 | 23-09-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ALB D2 | 05-02-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ALB D2 | 25-09-22 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ALB D2 | 09-04-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ALB Cup | 22-10-14 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ALB Cup | 01-10-14 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Lushnja KS |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ALB D2 | 23-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ALB D2 | 15-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ALB D2 | 08-02-25 | 2 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ALB D2 | 02-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ALB D2 | 25-01-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ALB D2 | 19-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ALB D2 | 12-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ALB D2 | 21-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ALB D2 | 17-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.77 | -0.25 | -0.13 | B | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | X |
ALB D2 | 07-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
Burreli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ALB D2 | 23-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ALB D2 | 17-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ALB D2 | 08-02-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
ALB D2 | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ALB D2 | 27-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.23 | -0.32 | -0.61 | 0.82 | -0.75 | 0.88 | H | ||
ALB D2 | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ALB D2 | 11-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ALB D2 | 21-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ALB D2 | 14-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.61 | -0.31 | -0.23 | 0.88 | 0.75 | 0.82 | T | ||
ALB D2 | 09-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Lushnja KS |
Lushnja KS |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |