Tochigi SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Kenta TannoThủ môn00000000
29Kisho YanoTiền đạo00000000
22Hidenori TakahashiHậu vệ00000000
8Kenta FukumoriHậu vệ00000000
10Taiyo IgarashiTiền vệ00000000
-Hiroshi Iwasaki-00000000
1Shuhei KawataThủ môn00000000
38Sora KoboriTiền đạo00000000
5Riita MoriHậu vệ00000000
3Hiroshi OmoriHậu vệ00000000
4Sho SatoTiền vệ00000000
9Ryunosuke SugawaraTiền đạo00000000
44rui ageishiTiền vệ00000000
33Rafael MatheusHậu vệ00000000
2Wataru HiramatsuHậu vệ00000000
78Yota HoriuchiHậu vệ00000000
20Shintaro IdeTiền vệ00000000
18rennosuke kawanaTiền đạo00000000
7Akito TanahashiTiền đạo00000000
47Haruto YoshinoTiền vệ00000000
SC Sagamihara
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
2Daisuke KatoHậu vệ00000000
Thẻ vàng
6Yudai TokunagaTiền vệ00000000
5Masakazu TashiroHậu vệ00000000
80Kazuma TakaiTiền đạo00000000
28Keisuke OgasawaraHậu vệ00000000
27Takumi NishiyamaHậu vệ00000000
1Motoaki MiuraThủ môn00000000
7Ryosuke KawanoHậu vệ00000000
23Takumi KatoTiền đạo00000000
Thẻ vàng
97Takumu FujinumaTiền đạo00000000
46Noam BaumannThủ môn00000000
-Takato TakeuchiTiền vệ00000000
16Ryo TakanoHậu vệ00001000
14Akito TakagiTiền đạo10100000
Bàn thắng
4Toshio ShimakawaHậu vệ00000000
3Kevin PytlikHậu vệ00000000
11Yuki MutoTiền đạo00000000
18Kai MikiHậu vệ00000000
33Masato TokidaHậu vệ00000000
22Kazuki FukuiTiền vệ00000000

SC Sagamihara vs Tochigi SC ngày 22-02-2025 - Thống kê cầu thủ