[ITA Serie D-] AVC Vogherese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 7 | 5 | 16.7% |
[ITA Serie D-] Cairese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | 3 | 0.0% |
AVC Vogherese |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
AVC Vogherese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 17-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 23-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 8 | -0.47 | -0.30 | -0.35 | B | 0.91 | 0.25 | 0.91 | B | T |
ITA S4 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 13-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 06-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 02-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 29-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Cairese |
Chủ - Khách |
---|
GozzanoCairese |
CaireseOltrepo |
CaireseA.S.D. Bra |
ChieriCairese |
NovaRomentinCairese |
CaireseChisola |
DerthonaCairese |
CaireseLavagnese |
ACSD SaluzzoCairese |
CaireseFC Vado |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 17-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 06-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 23-10-24 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 06-10-24 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-10-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 5 | -0.38 | -0.32 | -0.42 | -0.99 | 0 | 0.81 | T | ||
ITA S4 | 28-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
AVC Vogherese |
AVC Vogherese |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |