So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
1.25
0.89
0.82
2.25
0.88
1.30
4.10
7.40
Live
0.70
1.25
1.00
0.85
2.5
0.85
1.26
4.40
7.60
Run
-0.48
0.25
0.18
-0.37
1.5
0.07
1.01
11.00
13.50
BET365Sớm
0.98
0.75
0.83
0.95
2.25
0.85
1.73
3.25
4.33
Live
0.87
1.25
0.92
0.85
2.25
0.95
1.36
4.00
8.00
Run
0.10
0
-0.17
-0.14
1.5
0.08
1.01
29.00
81.00
Mansion88Sớm
0.89
1.25
0.85
0.83
2.25
0.91
1.28
4.40
9.00
Live
0.57
1.25
-0.81
0.60
2.25
-0.84
1.21
5.10
10.00
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.82
1.25
0.90
0.83
2.25
0.89
1.30
4.10
7.40
Live
0.86
1.25
0.86
0.86
2.5
0.86
1.26
4.40
7.60
Run
-0.47
0.25
0.19
-0.36
1.5
0.08
1.01
11.00
13.50

Bên nào sẽ thắng?

Pontevedra
ChủHòaKhách
CD Guijuelo
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PontevedraSo Sánh Sức MạnhCD Guijuelo
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-1] Pontevedra
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
291865382060162.1%
14121123837185.7%
15654151223140.0%
6312971050.0%
[SSDRFEF-15] CD Guijuelo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
30612122537301520.0%
144551011171528.6%
162771526131512.5%
60424940.0%

Thành tích đối đầu

Pontevedra            
Chủ - Khách
CD GuijueloPontevedra
CD GuijueloPontevedra
PontevedraCD Guijuelo
CD GuijueloPontevedra
PontevedraCD Guijuelo
PontevedraCD Guijuelo
CD GuijueloPontevedra
PontevedraCD Guijuelo
CD GuijueloPontevedra
PontevedraCD Guijuelo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D326-10-240 - 1
(0 - 1)
2 - 3-0.26-0.33-0.55T0.89-0.500.81TX
SPA D310-02-241 - 2
(0 - 0)
5 - 3-0.27-0.34-0.54T0.84-0.500.86TT
SPA D301-10-235 - 0
(3 - 0)
5 - 1-0.59-0.31-0.25T0.940.750.76TT
SPA D328-03-212 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.33-0.32-0.47B0.96-0.250.86BT
SPA D310-02-210 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.56-0.30-0.25H-0.980.750.80TX
SPA D324-03-192 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.51-0.34-0.27T0.970.500.85TT
SPA D304-11-183 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.44-0.35-0.33B0.970.250.85BT
SPA D315-04-181 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.54-0.31-0.27H0.850.500.97TX
SPA D319-11-173 - 3
(0 - 1)
4 - 4-0.46-0.34-0.32H0.880.250.94TT
SPA D308-01-172 - 1
(1 - 0)
8 - 6-0.68-0.26-0.18T0.901.000.92TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

Pontevedra            
Chủ - Khách
Racing BPontevedra
PontevedraU.M. Escobedo
Marino luancoPontevedra
PontevedraUnion Langreo
Deportivo La Coruna BPontevedra
PontevedraCompostela
PontevedraGetafe
Real Valladol BPontevedra
PontevedraMallorca
Real Avila CFPontevedra
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D302-03-252 - 1
(2 - 1)
0 - 4-0.32-0.31-0.52B0.78-0.50.92BT
SPA D323-02-252 - 0
(1 - 0)
10 - 2-0.83-0.21-0.11T0.781.50.92TX
SPA D316-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 13-0.29-0.32-0.54H0.85-0.50.85BX
SPA D309-02-252 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.76-0.24-0.15T0.851.250.85TT
SPA D302-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 11-0.27-0.32-0.55B0.89-0.50.81BT
SPA D319-01-254 - 1
(1 - 0)
9 - 2-0.72-0.26-0.17T0.981.250.72TT
SPA CUP15-01-250 - 1
(0 - 1)
8 - 3-0.32-0.33-0.47B0.96-0.250.86BX
SPA D312-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.26-0.31-0.58H0.75-0.750.95BX
SPA CUP03-01-253 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.22-0.26-0.60T0.96-0.750.86TT
SPA D321-12-241 - 2
(1 - 1)
- -0.29-0.36-0.50T0.97-0.250.73TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

CD Guijuelo            
Chủ - Khách
Real Valladol BCD Guijuelo
CD GuijueloReal Avila CF
Gimnastica TorrelavegaCD Guijuelo
CD GuijueloSD Laredo
CF SalmantinoCD Guijuelo
CD GuijueloUD Llanera
Bergantinos CFCD Guijuelo
coruxo FCCD Guijuelo
CD GuijueloReal Aviles
NumanciaCD Guijuelo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D322-02-255 - 1
(1 - 0)
1 - 6-0.49-0.36-0.310.780.250.92T
SPA D316-02-251 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.43-0.37-0.340.990.250.71T
SPA D309-02-250 - 0
(0 - 0)
8 - 8-0.51-0.33-0.310.720.250.98X
SPA D302-02-251 - 1
(0 - 1)
- -0.65-0.31-0.190.760.750.94T
SPA D326-01-251 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.52-0.34-0.290.910.50.79H
SPA D319-01-250 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.57-0.32-0.260.750.50.95X
SPA D312-01-252 - 3
(1 - 2)
8 - 6-0.50-0.34-0.310.720.250.98T
SPA D322-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.60-0.32-0.230.910.750.79X
SPA D315-12-242 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.42-0.36-0.370.7200.98T
SPA D308-12-242 - 2
(1 - 2)
6 - 1-0.70-0.28-0.180.8510.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 67%

PontevedraSo sánh số liệuCD Guijuelo
  • 14Tổng số ghi bàn12
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.2
  • 9Tổng số mất bàn14
  • 0.9Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Pontevedra
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem9XemXem3XemXem12XemXem37.5%XemXem11XemXem45.8%XemXem12XemXem50%XemXem
11XemXem3XemXem3XemXem5XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
CD Guijuelo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem3XemXem13XemXem33.3%XemXem10XemXem41.7%XemXem12XemXem50%XemXem
11XemXem2XemXem0XemXem9XemXem18.2%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
13XemXem6XemXem3XemXem4XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Pontevedra
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem0XemXem16XemXem33.3%XemXem12XemXem50%XemXem10XemXem41.7%XemXem
11XemXem2XemXem0XemXem9XemXem18.2%XemXem3XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
CD Guijuelo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem8XemXem4XemXem12XemXem33.3%XemXem17XemXem70.8%XemXem7XemXem29.2%XemXem
11XemXem1XemXem2XemXem8XemXem9.1%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
13XemXem7XemXem2XemXem4XemXem53.8%XemXem10XemXem76.9%XemXem3XemXem23.1%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PontevedraThời gian ghi bànCD Guijuelo
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    23
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    2
    3
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PontevedraChi tiết về HT/FTCD Guijuelo
  • 0
    0
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    0
    H/T
    20
    23
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
PontevedraSố bàn thắng trong H1&H2CD Guijuelo
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    21
    24
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Pontevedra
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D316-03-2025KháchReal Aviles7 Ngày
SPA D323-03-2025Chủcoruxo FC14 Ngày
SPA D330-03-2025KháchBergantinos CF21 Ngày
CD Guijuelo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D316-03-2025ChủDeportivo La Coruna B7 Ngày
SPA D323-03-2025KháchUnion Langreo14 Ngày
SPA D330-03-2025ChủMarino luanco21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [18] 62.1%Thắng20.0% [6]
  • [6] 20.7%Hòa40.0% [6]
  • [5] 17.2%Bại40.0% [12]
  • Chủ/Khách
  • [12] 41.4%Thắng6.7% [2]
  • [1] 3.4%Hòa23.3% [7]
  • [1] 3.4%Bại23.3% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.31 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.28 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.23
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.37
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 44.44%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 22.22%Hòa36.36% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Pontevedra VS CD Guijuelo ngày 09-03-2025 - Thông tin đội hình