[ISR Alef League-12] Maccabi Lroni Kiryat Malakhi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 7 | 11 | 10 | 23 | 32 | 32 | 12 | 25.0% |
15 | 5 | 6 | 4 | 15 | 16 | 21 | 9 | 33.3% |
13 | 2 | 5 | 6 | 8 | 16 | 11 | 15 | 15.4% |
6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 3 | 10 | 33.3% |
[ISR Alef League-7] Holon Yermiyahu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 10 | 11 | 7 | 34 | 25 | 41 | 7 | 35.7% |
14 | 5 | 6 | 3 | 15 | 12 | 21 | 8 | 35.7% |
14 | 5 | 5 | 4 | 19 | 13 | 20 | 8 | 35.7% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 10 | 50.0% |
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi |
Chủ - Khách |
---|
Hapoel Holon YanivMaccabi Lroni Kiryat Malakhi |
Hapoel Holon YanivMaccabi Lroni Kiryat Malakhi |
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiHapoel Holon Yaniv |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR LA | 09-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.57 | -0.31 | -0.27 | B | 0.75 | 0.50 | 0.95 | B | T |
ISR LA | 14-04-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ISR LA | 26-01-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | -0.38 | -0.31 | -0.46 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR LA | 31-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.51 | -0.32 | -0.32 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
ISR LA | 17-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.43 | -0.33 | -0.39 | H | 0.78 | 0 | 0.92 | H | X |
ISR LA | 10-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.44 | -0.31 | -0.39 | H | 0.74 | 0 | 0.96 | H | X |
ISR LA | 07-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | -0.27 | -0.31 | -0.57 | H | 0.96 | -0.5 | 0.74 | B | X |
ISR LA | 03-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.45 | -0.32 | -0.38 | H | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | X |
ISR LA | 20-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ISR LA | 14-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | T | 0.98 | 0 | 0.72 | T | X |
ISR LA | 10-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR LA | 07-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR LA | 02-12-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 2 | -0.43 | -0.32 | -0.39 | B | 0.74 | 0 | 0.96 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 14%
Holon Yermiyahu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR LA | 31-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 5 | -0.46 | -0.31 | -0.37 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
ISR LA | 23-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.24 | -0.31 | -0.61 | 0.84 | -0.75 | 0.86 | T | ||
ISR LA | 17-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.58 | -0.33 | -0.24 | 0.96 | 0.75 | 0.74 | X | ||
ISR LA | 03-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.56 | -0.31 | -0.28 | 0.78 | 0.5 | 0.92 | X | ||
ISR LA | 28-12-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.38 | -0.34 | -0.44 | 0.99 | 0 | 0.71 | T | ||
ISR LA | 20-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.40 | -0.32 | -0.42 | 0.90 | 0 | 0.80 | X | ||
ISR LA | 13-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.18 | -0.27 | -0.75 | 0.70 | -1.25 | 0.90 | X | ||
ISR LA | 10-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ISR LA | 06-12-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.28 | -0.30 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | T | ||
ISR LA | 02-12-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 7 - 2 | -0.42 | -0.33 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.90 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi |
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ISR LA | 15-02-2025 | Khách | Shimshon Kafr Qasim | 8 Ngày |
ISR LA | 22-02-2025 | Chủ | MS Jerusalem | 15 Ngày |
ISR LA | 01-03-2025 | Khách | Hapoel Herzliya | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ISR LA | 15-02-2025 | Chủ | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 8 Ngày |
ISR LA | 22-02-2025 | Khách | Shimshon Kafr Qasim | 15 Ngày |
ISR LA | 01-03-2025 | Khách | Tzeirey Tira | 22 Ngày |