So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
-0.25
0.81
0.95
2.25
0.75
3.00
3.05
2.05
Live
0.89
-0.25
0.81
0.95
2.25
0.75
3.00
3.05
2.05
Run
0.30
0
-0.60
-0.35
2.5
0.05
8.10
1.05
14.00
BET365Sớm
0.90
0
0.90
1.00
2.25
0.80
2.50
3.20
2.50
Live
0.95
-0.25
0.85
0.95
2
0.85
3.10
3.20
2.10
Run
0.65
0
-0.83
-0.17
2.5
0.10
9.50
1.07
11.00
Mansion88Sớm
0.85
-0.25
0.85
0.75
1.75
0.95
3.29
2.80
2.17
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.83
0
0.53
-0.37
1.5
0.17
1.14
4.52
42.00
188betSớm
0.90
-0.25
0.82
0.96
2.25
0.76
3.00
3.05
2.05
Live
0.90
-0.25
0.82
0.96
2.25
0.76
3.00
3.05
2.05
Run
0.31
0
-0.59
-0.34
2.5
0.06
8.10
1.05
14.00
SbobetSớm
0.85
-0.25
0.85
0.75
1.75
0.95
3.29
2.80
2.17
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.40
0
-0.70
-0.38
1.5
0.18
1.07
5.50
125.00

Bên nào sẽ thắng?

Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
ChủHòaKhách
Holon Yermiyahu
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiSo Sánh Sức MạnhHolon Yermiyahu
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 37%So Sánh Phong Độ63%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Alef League-12] Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28711102332321225.0%
15564151621933.3%
13256816111515.4%
6240631033.3%
[ISR Alef League-7] Holon Yermiyahu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2810117342541735.7%
14563151221835.7%
14554191320835.7%
63121071050.0%

Thành tích đối đầu

Maccabi Lroni Kiryat Malakhi            
Chủ - Khách
Hapoel Holon YanivMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Hapoel Holon YanivMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiHapoel Holon Yaniv
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR LA09-10-242 - 1
(1 - 1)
6 - 4-0.57-0.31-0.27B0.750.500.95BT
ISR LA14-04-243 - 1
(0 - 1)
1 - 0---B---
ISR LA26-01-240 - 2
(0 - 1)
2 - 6-0.38-0.31-0.46B0.75-0.250.95BX

Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Maccabi Lroni Kiryat Malakhi            
Chủ - Khách
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiMaccabi Shaarayim
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiSC Maccabi Ashdod
Hapoel AzorMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiAgudat Sport Nordia Jerusalem
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiMS Hapoel Lod
Tzeirey TiraMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiHapoel Marmorek lrony Rehovot
Sport Club DimonaMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiShimshon Tel Aviv
AS AshdodMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR LA31-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.51-0.32-0.32T0.950.50.75TX
ISR LA17-01-251 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.43-0.33-0.39H0.7800.92HX
ISR LA10-01-250 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.44-0.31-0.39H0.7400.96HX
ISR LA07-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.27-0.31-0.57H0.96-0.50.74BX
ISR LA03-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.45-0.32-0.38H0.970.250.73TX
ISR LA20-12-241 - 2
(1 - 1)
4 - 4---T--
ISR LA14-12-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.39-0.31-0.45T0.9800.72TX
ISR LA10-12-241 - 0
(1 - 0)
5 - 4---B--
ISR LA07-12-240 - 4
(0 - 1)
4 - 1---B--
ISR LA02-12-244 - 0
(3 - 0)
4 - 2-0.43-0.32-0.39B0.7400.96BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 14%

Holon Yermiyahu            
Chủ - Khách
Hapoel Holon YanivSport Club Dimona
Maccabi ShaarayimHapoel Holon Yaniv
Hapoel Holon YanivShimshon Tel Aviv
Hapoel Holon YanivAS Ashdod
SC Maccabi AshdodHapoel Holon Yaniv
Hapoel Holon YanivIroni Modiin
Hapoel AzorHapoel Holon Yaniv
Hapoel Holon YanivMaccabi Yavne
MS Hapoel LodHapoel Holon Yaniv
Hapoel Holon YanivHapoel Herzliya
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR LA31-01-253 - 1
(1 - 1)
7 - 5-0.46-0.31-0.370.950.250.75T
ISR LA23-01-251 - 2
(1 - 2)
3 - 3-0.24-0.31-0.610.84-0.750.86T
ISR LA17-01-250 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.58-0.33-0.240.960.750.74X
ISR LA03-01-251 - 1
(1 - 1)
1 - 3-0.56-0.31-0.280.780.50.92X
ISR LA28-12-241 - 4
(0 - 1)
2 - 4-0.38-0.34-0.440.9900.71T
ISR LA20-12-240 - 2
(0 - 1)
5 - 6-0.40-0.32-0.420.9000.80X
ISR LA13-12-240 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.18-0.27-0.750.70-1.250.90X
ISR LA10-12-241 - 0
(1 - 0)
1 - 4-----
ISR LA06-12-240 - 3
(0 - 0)
3 - 7-0.28-0.30-0.570.95-0.50.75T
ISR LA02-12-243 - 1
(3 - 1)
7 - 2-0.42-0.33-0.400.8000.90T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%

Maccabi Lroni Kiryat MalakhiSo sánh số liệuHolon Yermiyahu
  • 7Tổng số ghi bàn19
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.9
  • 12Tổng số mất bàn8
  • 1.2Trung bình mất bàn0.8
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem9XemXem75%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem6XemXem85.7%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
632150.0%Xem00.0%6100.0%Xem
Holon Yermiyahu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
12XemXem7XemXem3XemXem2XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
7XemXem5XemXem1XemXem1XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem
5XemXem2XemXem2XemXem1XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
632150.0%Xem116.7%233.3%Xem
Holon Yermiyahu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem2XemXem6XemXem50%XemXem10XemXem62.5%XemXem3XemXem18.8%XemXem
9XemXem2XemXem2XemXem5XemXem22.2%XemXem5XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Maccabi Lroni Kiryat MalakhiThời gian ghi bànHolon Yermiyahu
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    17
    0 Bàn
    1
    3
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    2
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiChi tiết về HT/FTHolon Yermiyahu
  • 0
    0
    T/T
    1
    2
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    18
    17
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiSố bàn thắng trong H1&H2Holon Yermiyahu
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    19
    20
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR LA15-02-2025KháchShimshon Kafr Qasim8 Ngày
ISR LA22-02-2025ChủMS Jerusalem15 Ngày
ISR LA01-03-2025KháchHapoel Herzliya22 Ngày
Holon Yermiyahu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR LA15-02-2025ChủHapoel Marmorek lrony Rehovot8 Ngày
ISR LA22-02-2025KháchShimshon Kafr Qasim15 Ngày
ISR LA01-03-2025KháchTzeirey Tira22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 25.0%Thắng35.7% [10]
  • [11] 39.3%Hòa39.3% [10]
  • [10] 35.7%Bại25.0% [7]
  • Chủ/Khách
  • [5] 17.9%Thắng17.9% [5]
  • [6] 21.4%Hòa17.9% [5]
  • [4] 14.3%Bại14.3% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    0.82 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.54 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    34
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.21
  • TB mất điểm
    0.89
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+8.33% [1]
  • [3] 37.50%thắng 1 bàn8.33% [1]
  • [3] 37.50%Hòa33.33% [4]
  • [2] 25.00%Mất 1 bàn33.33% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 16.67% [2]

Maccabi Lroni Kiryat Malakhi VS Holon Yermiyahu ngày 07-02-2025 - Thông tin đội hình