Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | brian okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.59 | |
- | Ayden Heaven | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.73 | |
- | Ismeal Kabia | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Zane Monlouis | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Kristopher Elián Quesada-Thorn | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Josh Robinson | Hậu vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.74 | ![]() ![]() |
- | Nathan Butler-Oyedeji | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.77 | |
- | Khayon Edwards | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.81 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Sam proctor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Travis Patterson | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.17 | |
- | Jamaldeen jimoh | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | E. Amundsen-Day | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.94 | |
- | Triston rowe | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |