So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.75
0.92
0.81
2.25
0.99
1.69
3.40
4.25
Live
0.90
0.75
0.96
0.87
2.25
0.97
1.69
3.55
4.45
Run
-0.40
0.25
0.26
-0.23
3.5
0.07
29.00
6.70
1.07
BET365Sớm
0.90
1
0.90
0.95
2.5
0.85
1.50
3.80
6.00
Live
0.90
0.75
0.90
0.88
2.25
0.93
1.70
3.50
4.75
Run
0.40
0
-0.54
-0.14
3.5
0.08
51.00
11.00
1.05
Mansion88Sớm
0.76
0.75
1.00
0.74
2.25
-0.98
1.60
3.70
4.45
Live
0.93
0.75
0.95
0.84
2.25
-0.98
1.71
3.45
4.40
Run
0.26
0
-0.38
-0.14
3.5
0.05
50.00
4.40
1.17
188betSớm
0.91
0.75
0.93
0.82
2.25
1.00
1.69
3.40
4.25
Live
0.95
0.75
0.93
0.83
2.25
-0.97
1.69
3.55
4.45
Run
-0.42
0.25
0.30
-0.36
3.5
0.22
23.00
5.70
1.11
SbobetSớm
0.82
0.75
1.00
0.75
2.25
-0.95
1.57
3.43
4.69
Live
0.90
0.75
0.98
0.81
2.25
-0.95
1.62
3.46
4.65
Run
-0.53
0.25
0.41
-0.14
3.5
0.02
18.00
3.80
1.24

Bên nào sẽ thắng?

Nancy
ChủHòaKhách
Valenciennes
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NancySo Sánh Sức MạnhValenciennes
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA National-1] Nancy
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261547402349157.7%
12804191024266.7%
14743211325150.0%
6303810950.0%
[FRA National-7] Valenciennes
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
279108313037733.3%
13652191223346.2%
14356121814921.4%
62131011733.3%

Thành tích đối đầu

Nancy            
Chủ - Khách
ValenciennesNancy
NancyValenciennes
NancyValenciennes
ValenciennesNancy
NancyValenciennes
ValenciennesNancy
NancyValenciennes
ValenciennesNancy
ValenciennesNancy
NancyValenciennes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D201-02-226 - 1
(5 - 1)
2 - 3-0.42-0.33-0.37B0.790.00-0.97BT
FRA D214-08-210 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.46-0.31-0.33B0.920.250.96BX
FRA D201-05-211 - 3
(1 - 1)
6 - 4-0.51-0.31-0.28B0.960.500.92BT
FRA D205-01-212 - 3
(1 - 0)
6 - 3-0.44-0.33-0.32T-0.980.250.86TT
FRA D210-01-201 - 0
(1 - 0)
5 - 4-0.51-0.31-0.29T0.990.500.89TX
FRA D202-08-191 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.45-0.31-0.35H0.970.250.91TX
FRA D229-03-190 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.48-0.31-0.31B0.830.25-0.95BX
FRA D226-10-181 - 1
(1 - 1)
3 - 5-0.48-0.31-0.31H-0.900.500.78TX
FRA D202-02-180 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.41-0.31-0.38T0.880.001.00TX
FRA D208-09-173 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.56-0.31-0.25T0.820.50-0.94TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Nancy            
Chủ - Khách
NancyOrleans US 45
AubagneNancy
BastiaNancy
ChateaurouxNancy
EpinalNancy
NancyParis 13 Atletico
Le MansNancy
QuevillyNancy
NancyBourg Peronnas
BoulogneNancy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D313-12-241 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.46-0.32-0.34T0.920.250.90TX
FRA D306-12-244 - 0
(3 - 0)
2 - 3-0.28-0.30-0.54B0.96-0.50.86BT
FRAC29-11-242 - 0
(1 - 0)
- -0.52-0.32-0.27B0.910.50.85BH
FRA D322-11-240 - 2
(0 - 0)
0 - 6-0.33-0.32-0.47T0.96-0.250.86TX
FRAC16-11-242 - 4
(2 - 1)
8 - 5-0.15-0.21-0.76T0.83-1.50.99TT
FRA D308-11-241 - 2
(1 - 1)
7 - 0-0.63-0.27-0.22B0.840.750.98BT
FRA D301-11-240 - 4
(0 - 1)
6 - 3-0.44-0.30-0.37T-0.950.250.77TT
FRA D318-10-240 - 1
(0 - 1)
4 - 5-0.42-0.31-0.39T0.8500.97TX
FRA D304-10-241 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.53-0.31-0.29T0.900.50.92TX
FRA D327-09-241 - 1
(0 - 1)
5 - 12-0.43-0.31-0.38H0.7601.00HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 44%

Valenciennes            
Chủ - Khách
Thionville FCValenciennes
Le MansValenciennes
ValenciennesNeuilly Marne
QuevillyValenciennes
ArrasValenciennes
ValenciennesBourg Peronnas
BoulogneValenciennes
ValenciennesDijon
SochauxValenciennes
Orleans US 45Valenciennes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRAC22-12-242 - 2
(0 - 1)
11 - 2-0.31-0.31-0.500.77-0.50.99T
FRA D313-12-242 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.49-0.31-0.32-0.970.50.79T
FRAC30-11-244 - 3
(0 - 1)
- -----
FRA D322-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.46-0.30-0.360.990.250.83X
FRAC16-11-240 - 2
(0 - 0)
- -----
FRA D308-11-241 - 2
(0 - 1)
7 - 1-0.51-0.31-0.300.970.50.85T
FRA D301-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.46-0.31-0.350.970.250.85X
FRA D323-10-242 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.39-0.31-0.410.9700.85X
FRA D318-10-242 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.54-0.30-0.280.860.50.96X
FRA D309-10-244 - 1
(2 - 1)
6 - 6-0.49-0.32-0.310.780.25-0.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

NancySo sánh số liệuValenciennes
  • 15Tổng số ghi bàn13
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.3
  • 11Tổng số mất bàn17
  • 1.1Trung bình mất bàn1.7
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 10.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Nancy
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem10XemXem1XemXem3XemXem71.4%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
8XemXem6XemXem1XemXem1XemXem75%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Valenciennes
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Nancy
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem0XemXem7XemXem50%XemXem3XemXem21.4%XemXem3XemXem21.4%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem
630350.0%Xem233.3%116.7%Xem
Valenciennes
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem4XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem
7XemXem1XemXem1XemXem5XemXem14.3%XemXem2XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem
621333.3%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NancyThời gian ghi bànValenciennes
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    8
    0 Bàn
    1
    5
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    6
    Bàn thắng H1
    8
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NancyChi tiết về HT/FTValenciennes
  • 2
    2
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    9
    8
    H/H
    0
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
NancySố bàn thắng trong H1&H2Valenciennes
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    2
    1
    Thắng 1 bàn
    10
    10
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nancy
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D324-01-2025KháchConcarneau7 Ngày
FRA D331-01-2025ChủVersailles 7814 Ngày
FRA D307-02-2025KháchVillefranche21 Ngày
Valenciennes
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D324-01-2025ChủOrleans US 457 Ngày
FRA D331-01-2025KháchNimes14 Ngày
FRA D307-02-2025KháchChateauroux21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Nancy
Chấn thương
Valenciennes
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 57.7%Thắng33.3% [9]
  • [4] 15.4%Hòa37.0% [9]
  • [7] 26.9%Bại29.6% [8]
  • Chủ/Khách
  • [8] 30.8%Thắng11.1% [3]
  • [0] 0.0%Hòa18.5% [5]
  • [4] 15.4%Bại22.2% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    40 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.54 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.38 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    1.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Hòa36.36% [4]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Nancy VS Valenciennes ngày 19-01-2025 - Thông tin đội hình