Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Raúl Mendiola | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.69 | |
- | Qudus Lawal | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Carlos Avilez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ashkanov Apollon | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.76 | |
17 | O. Lemus | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.64 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Jorge Luis Corrales | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
- | Anthony patti | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Amal·Knight | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
10 | Yannick Yankam | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6.77 | |
- | David Loera | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Nico Campuzano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jorge Luis Corrales | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
21 | Christian Young | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
- | M. Méndez | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.17 | |
17 | Cameron Lancaster | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 8.87 | ![]() ![]() |
11 | Alexis Cerritos | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 8.21 | ![]() |