[INT FRL-] Vietnam U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 10 | 50.0% |
[INT FRL-] Malaysia U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 16 | 4 | 16.7% |
Vietnam U21 |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Vietnam U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 07-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | -0.17 | -0.26 | -0.72 | B | 0.98 | -1 | 0.72 | B | X |
INT FRL | 04-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 2 | -0.79 | -0.20 | -0.13 | B | 0.88 | 1.5 | 0.88 | T | H |
INT FRL | 05-11-19 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 01-11-19 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 30-10-19 | 4 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 18-12-18 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | H | 0.77 | 1 | 0.99 | T | T |
INT FRL | 16-12-18 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 0 | -0.78 | -0.20 | -0.14 | T | 0.85 | 1.5 | 0.91 | T | H |
INT FRL | 14-12-18 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.63 | -0.26 | -0.23 | T | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T | T |
INT FRL | 12-12-18 | 5 - 2 (2 - 2) | 5 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | T | 0.85 | 1.25 | 0.91 | T | T |
INT FRL | 22-12-17 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.26 | -0.26 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 60%
Malaysia U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 07-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.74 | -0.25 | -0.16 | 0.95 | 1.25 | 0.75 | X | ||
AFC U20 | 18-09-22 | 6 - 2 (1 - 0) | 13 - 3 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.75 | 3.5 | 0.95 | T | ||
AFC U20 | 16-09-22 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 16 | -0.10 | -0.18 | -0.87 | 0.95 | -1.75 | 0.75 | H | ||
AFC U20 | 14-09-22 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.86 | -0.20 | -0.10 | 0.90 | 1.75 | 0.80 | X | ||
INT Y-TOUR | 14-01-09 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | 0.91 | -1.75 | 0.85 | T | ||
INT Y-TOUR | 12-01-09 | 4 - 2 (1 - 1) | - | -0.77 | -0.25 | -0.13 | 0.72 | 1.25 | -0.96 | T | ||
INT Y-TOUR | 10-01-09 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | 0.61 | 0.25 | -0.83 | T | ||
AFF U20 | 09-08-07 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | 0.82 | 0.25 | -0.98 | X | ||
AFF U20 | 07-08-07 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | -0.95 | -0.5 | 0.83 | T | ||
AFF U20 | 05-08-07 | 3 - 7 (1 - 1) | - | - | - | - | -0.95 | -0.5 | 0.83 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |