[UGA Premier League-3] BUL FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 10 | 9 | 3 | 24 | 14 | 39 | 3 | 45.5% |
11 | 5 | 4 | 2 | 12 | 9 | 19 | 6 | 45.5% |
11 | 5 | 5 | 1 | 12 | 5 | 20 | 2 | 45.5% |
6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 12 | 50.0% |
[UGA Premier League-6] Airtel Kitara FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 10 | 5 | 7 | 37 | 14 | 35 | 6 | 45.5% |
11 | 7 | 1 | 3 | 28 | 7 | 22 | 4 | 63.6% |
11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 7 | 13 | 7 | 27.3% |
6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 0 | 12 | 50.0% |
BUL FC |
Chủ - Khách |
---|
Airtel Kitara FCBUL FC |
Airtel Kitara FCBUL FC |
Airtel Kitara FCBUL FC |
BUL FCAirtel Kitara FC |
Airtel Kitara FCBUL FC |
BUL FCAirtel Kitara FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 25-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UPL | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UPL | 29-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
UPL | 26-11-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UPL | 12-05-21 | 2 - 2 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
UPL | 13-03-21 | 3 - 2 (2 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
BUL FC |
Chủ - Khách |
---|
BUL FCMbale Heroes |
Express FCBUL FC |
BUL FCWakiso Giants FC |
Lugazi Municipal FCBUL FC |
BUL FCNEC FC Bugolobi |
VipersBUL FC |
BUL FCdefense forces |
Ma LuBUL FC |
BUL FCExpress FC |
Mbale HeroesBUL FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 16-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 12-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 07-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 03-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 18-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 14-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 04-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 29-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 21-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Airtel Kitara FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 17-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 13-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 07-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 05-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 21-12-24 | 7 - 0 (3 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 12-12-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 06-12-24 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 22-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
BUL FC |
BUL FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |