[PAN LPF-7] CA Independente |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 15 | 7 | 9 | 44 | 31 | 52 | 7 | 48.4% |
15 | 9 | 2 | 4 | 23 | 13 | 29 | 4 | 60.0% |
16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 18 | 23 | 8 | 37.5% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% |
[PAN LPF-15] Veraguas FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 6 | 8 | 17 | 34 | 50 | 26 | 15 | 19.4% |
15 | 3 | 6 | 6 | 11 | 17 | 15 | 15 | 20.0% |
16 | 3 | 2 | 11 | 23 | 33 | 11 | 15 | 18.8% |
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 | 16.7% |
CA Independente |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA LNA | 17-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA LNA | 18-04-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA LNA | 28-01-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA LNA | 28-09-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA LNA | 23-07-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA LNA | 01-05-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA LNA | 27-02-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA LNA | 31-10-21 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA LNA | 14-08-21 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA LNA | 27-02-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CA Independente |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA LNA | 01-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA LNA | 24-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA LNA | 17-09-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA LNA | 08-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA LNA | 03-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
CNCF CACup | 30-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.14 | -0.22 | -0.79 | B | 0.82 | -1.5 | 0.88 | B | T |
BRA LNA | 25-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
CNCF CACup | 21-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 15 - 4 | -0.98 | -0.10 | -0.06 | T | 0.95 | 3.25 | 0.75 | T | X |
BRA LNA | 17-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
CNCF CACup | 13-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.66 | -0.26 | -0.20 | B | 0.95 | 1 | 0.81 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Veraguas FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA LNA | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 23-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 15-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 01-09-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 25-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 17-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA LNA | 13-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA LNA | 03-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
CA Independente |
CA Independente |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA LNA | 22-10-2024 | Chủ | San Francisco FC | 7 Ngày |
BRA LNA | 26-10-2024 | Khách | CD Universitario | 12 Ngày |
BRA LNA | 02-11-2024 | Khách | Herrera FC | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA LNA | 19-10-2024 | Chủ | Herrera FC | 5 Ngày |
BRA LNA | 26-10-2024 | Khách | UMECIT | 12 Ngày |
BRA LNA | 02-11-2024 | Chủ | CD Universitario | 18 Ngày |