[DEN 4th Division-] Fredensborg BI |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 17 | 3 | 16.7% |
[DEN 4th Division-] Gorslev IF |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 2 | 14 | 66.7% |
Fredensborg BI |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Fredensborg BI |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D4 | 28-09-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DEN D4 | 21-09-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DEN D4 | 14-09-24 | 1 - 6 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DEN D4 | 07-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DEN D4 | 31-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DEN D4 | 24-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D4 | 17-08-24 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN D4 | 10-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DEN D4 | 26-05-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
DEN D4 | 19-05-18 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Gorslev IF |
Chủ - Khách |
---|
Gorslev IFSkjold |
Greve FodboldGorslev IF |
Gorslev IFNykobing FC 2 |
Herlev IFGorslev IF |
Gorslev IFHvidovre IF |
Gorslev IFVanlose |
GVIGorslev IF |
AllerodGorslev IF |
Gorslev IFTarnby FF |
Gorslev IFSundby BK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN D4 | 25-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 9 | -0.56 | -0.28 | -0.31 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
DEN D4 | 21-09-24 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 13-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 8 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
DEN D4 | 07-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN Cup | 03-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.05 | -0.10 | -0.96 | 0.90 | -2.75 | 0.86 | X | ||
DEN D4 | 31-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 24-08-24 | 3 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 17-08-24 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DEN D4 | 09-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
DAN Cup | 06-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Fredensborg BI |
Fredensborg BI |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |