[GRE Women's Super League-] Panathinaikos (W) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 | 50.0% |
[GRE Women's Super League-] Agia Paraskevi (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 19 | 5 | 16.7% |
Panathinaikos (W) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Panathinaikos (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 06-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
GSLW | 26-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
GRE CW | 24-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
GSLW | 31-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 17-03-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 09-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
GSLW | 03-03-24 | 6 - 0 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 17-02-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
GSLW | 11-02-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
GSLW | 04-02-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Agia Paraskevi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GSLW | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 17-04-22 | 7 - 0 (3 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 27-03-22 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 20-03-22 | 5 - 0 (4 - 0) | 11 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 06-03-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 27-02-22 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 06-02-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 30-01-22 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 07-11-21 | 0 - 4 (0 - 3) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
GSLW | 06-06-21 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Panathinaikos (W) |
Panathinaikos (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |