So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
0.25
0.82
0.87
1.75
0.89
2.24
2.77
3.20
Live
0.95
0.25
0.81
0.94
1.75
0.82
2.24
2.77
3.20
Run
0.68
0
-0.86
-0.34
2.5
0.14
8.00
1.12
9.80
BET365Sớm
0.80
0
1.00
0.90
1.75
0.90
2.50
2.80
2.80
Live
-0.93
0.25
0.73
0.90
1.75
0.90
2.38
2.80
2.90
Run
0.67
0
-0.87
-0.11
2.5
0.06
101.00
23.00
1.01
Mansion88Sớm
0.91
0.25
0.85
0.85
1.75
0.91
2.17
2.75
3.45
Live
0.91
0.25
0.85
0.85
1.75
0.91
2.17
2.75
3.45
Run
0.72
0
-0.93
-0.30
2.5
0.18
8.70
1.09
11.00
188betSớm
0.95
0.25
0.83
0.88
1.75
0.90
2.23
2.83
3.15
Live
0.96
0.25
0.82
0.95
1.75
0.83
2.24
2.77
3.20
Run
0.74
0
-0.90
-0.64
2.5
0.46
5.80
1.24
6.90
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.83
0
0.97
-0.28
2.5
0.14
6.90
1.13
8.20

Bên nào sẽ thắng?

La Viena
ChủHòaKhách
Aswan
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
La VienaSo Sánh Sức MạnhAswan
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 43%So Sánh Phong Độ57%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Division 2-17] La Viena
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28510132032251717.9%
14239122291914.3%
14374810161321.4%
613247616.7%
[EGY Division 2-4] Aswan
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2712114231547444.4%
1577115828346.7%
125438719741.7%
623144933.3%

Thành tích đối đầu

La Viena            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

La Viena            
Chủ - Khách
DayrotRaviena
RavienaSuez Montakhab
Ceramica Cleopatra FCRaviena
El Mokawloon El ArabRaviena
RavienaBaladiyet El Mahallah
Asyut PetroleumRaviena
RavienaTelecom Egypt
Sporting AlexandriaRaviena
RavienaEl Daklyeh
Olympic El QanalRaviena
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D214-01-251 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.34-0.35-0.43H0.78-0.25-0.96BH
EGY D209-01-250 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.53-0.33-0.26H0.880.50.94TX
EGYCup04-01-253 - 0
(1 - 0)
9 - 0---B--
EGY D229-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.65-0.30-0.20B0.750.750.95BX
EGY D222-12-242 - 1
(0 - 0)
4 - 6---T--
EGY D216-12-241 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.55-0.34-0.24H0.830.50.93TH
EGY D212-12-241 - 2
(0 - 1)
10 - 4-0.45-0.36-0.34B0.960.250.74BT
EGY D209-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.37-0.35-0.40T0.9600.80TX
EGY D202-12-242 - 3
(1 - 2)
9 - 3-0.48-0.34-0.30B0.800.25-0.98BT
EGY D225-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.52-0.33-0.27H0.940.50.82TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

Aswan            
Chủ - Khách
AswanTanta
Wadi Degla SCAswan
AswanRaya Ghazl SC
El MansouraAswan
AswanProxy SC
AswanDayrot
Suez MontakhabAswan
AswanEl Mokawloon El Arab
Baladiyet El MahallahAswan
AswanAsyut Petroleum
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D214-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.45-0.39-0.310.910.250.79X
EGY D205-01-252 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.64-0.32-0.160.820.751.00T
EGY D230-12-241 - 1
(0 - 1)
- -0.46-0.37-0.320.900.250.80T
EGY D223-12-240 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.29-0.40-0.470.84-0.250.86X
EGY D216-12-241 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.41-0.36-0.360.7601.00H
EGY D212-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.57-0.34-0.240.930.750.77X
EGY D208-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.43-0.36-0.33-0.940.250.76X
EGY D202-12-240 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.23-0.34-0.540.98-0.50.84T
EGY D225-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.43-0.38-0.311.000.250.76X
EGY D218-11-242 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.41-0.36-0.360.780-0.96H

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

La VienaSo sánh số liệuAswan
  • 8Tổng số ghi bàn6
  • 0.8Trung bình ghi bàn0.6
  • 12Tổng số mất bàn7
  • 1.2Trung bình mất bàn0.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

La Viena
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem50%XemXem
620433.3%Xem116.7%350.0%Xem
Aswan
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
La Viena
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem2XemXem3XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
4XemXem2XemXem2XemXem0XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Aswan
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
8XemXem0XemXem4XemXem4XemXem0%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
5XemXem0XemXem2XemXem3XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem0XemXem2XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
60330.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

La VienaThời gian ghi bànAswan
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    17
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
La VienaChi tiết về HT/FTAswan
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    16
    17
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
La VienaSố bàn thắng trong H1&H2Aswan
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    16
    17
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
La Viena
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Aswan
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 17.9%Thắng44.4% [12]
  • [10] 35.7%Hòa40.7% [12]
  • [13] 46.4%Bại14.8% [4]
  • Chủ/Khách
  • [2] 7.1%Thắng18.5% [5]
  • [3] 10.7%Hòa14.8% [4]
  • [9] 32.1%Bại11.1% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    1.14 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.43 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.85
  • TB mất điểm
    0.56
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.56
  • TB mất điểm
    0.30
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+14.29% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn71.43% [5]
  • [1] 11.11%Hòa14.29% [1]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

La Viena VS Aswan ngày 19-01-2025 - Thông tin đội hình