So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
-1.75
0.90
0.85
3.5
0.95
7.50
5.00
1.29
Live
0.97
-1.5
0.82
0.85
3.25
0.95
7.50
5.00
1.30
Run
0.14
-0.25
-0.21
-0.13
3.5
0.07
1.02
19.00
151.00
Mansion88Sớm
0.98
-1.5
0.78
0.88
3.5
0.88
7.00
5.30
1.27
Live
0.91
-1.5
0.85
-0.89
3.5
0.65
7.10
5.00
1.28
Run
-0.26
0
0.02
-0.26
3.5
0.12
1.09
4.70
57.00
SbobetSớm
0.90
-1.5
0.90
0.95
3.25
0.85
6.00
4.67
1.29
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-0.34
0
0.14
-0.18
3.5
0.04
1.15
4.01
32.00

Bên nào sẽ thắng?

Hapoel Beer Sheva (w)
ChủHòaKhách
AS Tel Aviv University (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hapoel Beer Sheva (w)So Sánh Sức MạnhAS Tel Aviv University (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Women's First National-8] Hapoel Beer Sheva (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21241528621089.5%
1122717378818.2%
100281125280.0%
600652600.0%
[ISR Women's First National-6] AS Tel Aviv University (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21669243024628.6%
10316111710630.0%
11353131314627.3%
630398950.0%

Thành tích đối đầu

Hapoel Beer Sheva (w)            
Chủ - Khách
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Beer Sheva (W)
Hapoel Beer Sheva (W)AS Tel Aviv University (W)
Hapoel Beer Sheva (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Beer Sheva (W)
Hapoel Beer Sheva (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Beer Sheva (W)
Hapoel Beer Sheva (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Beer Sheva (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Beer Sheva (W)
Hapoel Beer Sheva (W)AS Tel Aviv University (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W114-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 5---B---
ISR W112-09-243 - 3
(1 - 2)
- ---H---
ISR W124-05-230 - 4
(0 - 3)
1 - 7---B---
ISR W104-05-232 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.57-0.25-0.29H0.950.750.81TT
ISR W127-02-233 - 1
(1 - 0)
3 - 5---T---
ISR W122-12-222 - 3
(1 - 2)
2 - 2---T---
ISR W113-10-221 - 2
(0 - 2)
3 - 3---B---
ISR W112-05-221 - 0
(1 - 0)
9 - 0---B---
ISR W107-02-221 - 4
(1 - 2)
6 - 2---T---
ISR W114-10-212 - 3
(1 - 2)
- ---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Hapoel Beer Sheva (w)            
Chủ - Khách
Hapoel Beer Sheva (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Hadera (W)Hapoel Beer Sheva (W)
Hapoel Beer Sheva (W)Hapoel Tel Aviv (W)
Hapoel Petah Tikva (W)Hapoel Beer Sheva (W)
Hapoel Beer Sheva (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Beer Sheva (W)
Hapoel Beer Sheva (W)Hapoel Jerusalem (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Beer Sheva (W)
Hapoel Beer Sheva (W)Maccabi Hadera (W)
Hapoel Tel Aviv (W)Hapoel Beer Sheva (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W116-01-251 - 7
(1 - 3)
4 - 1---B--
ISR W109-01-252 - 1
(0 - 1)
1 - 1---B--
ISR W102-01-251 - 3
(1 - 0)
6 - 2---B--
ISR W119-12-243 - 1
(2 - 0)
5 - 2---B--
ISR W112-12-241 - 9
(1 - 5)
3 - 1---B--
ISR W114-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 5---B--
ISR W111-11-241 - 2
(1 - 1)
0 - 8---B--
ISR W107-11-243 - 2
(1 - 0)
3 - 2-0.98-0.09-0.05B0.873.250.89TT
ISR W114-10-240 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.36-0.27-0.50B0.96-0.250.80BX
ISR W110-10-242 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.37-0.27-0.48B0.88-0.250.88BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

AS Tel Aviv University (w)            
Chủ - Khách
AS Tel Aviv University (W)Maccabi Hadera (W)
Hapoel Tel Aviv (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Petah Tikva (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Jerusalem (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Beer Sheva (W)
AS Tel Aviv University (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Hadera (W)AS Tel Aviv University (W)
AS Tel Aviv University (W)Hapoel Tel Aviv (W)
Hapoel Petah Tikva (W)AS Tel Aviv University (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W116-01-251 - 4
(0 - 4)
4 - 5-----
ISR W109-01-250 - 4
(0 - 2)
2 - 4-0.29-0.27-0.560.98-0.50.78T
ISR W102-01-251 - 3
(1 - 2)
2 - 2-0.43-0.28-0.430.8500.85T
ISR W119-12-240 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.40-0.29-0.430.9400.82X
ISR W112-12-240 - 1
(0 - 1)
0 - 5-0.28-0.29-0.550.95-0.50.81X
ISR W114-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 5---B--
ISR W111-11-241 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.22-0.24-0.690.91-10.79H
ISR W107-11-241 - 1
(1 - 1)
5 - 1-0.33-0.29-0.500.80-0.5-0.98X
ISR W114-10-242 - 0
(2 - 0)
0 - 3-0.74-0.24-0.180.861.250.84X
ISR W110-10-241 - 1
(1 - 1)
1 - 2-0.56-0.27-0.290.800.50.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 29%

Hapoel Beer Sheva (w)So sánh số liệuAS Tel Aviv University (w)
  • 9Tổng số ghi bàn14
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.4
  • 35Tổng số mất bàn12
  • 3.5Trung bình mất bàn1.2
  • 0.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 0.0%TL hòa20.0%
  • 100.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Hapoel Beer Sheva (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
521240.0%Xem360.0%120.0%Xem
AS Tel Aviv University (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Hapoel Beer Sheva (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
520340.0%Xem240.0%360.0%Xem
AS Tel Aviv University (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
5XemXem1XemXem0XemXem4XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hapoel Beer Sheva (w)Thời gian ghi bànAS Tel Aviv University (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    11
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Hapoel Beer Sheva (w)Chi tiết về HT/FTAS Tel Aviv University (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    11
    11
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Hapoel Beer Sheva (w)Số bàn thắng trong H1&H2AS Tel Aviv University (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    11
    11
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hapoel Beer Sheva (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR W113-02-2025KháchIroni Ramat Hasharon (W)14 Ngày
ISR W103-03-2025ChủHapoel Petah Tikva (W)32 Ngày
ISR W106-03-2025KháchHapoel Tel Aviv (W)35 Ngày
AS Tel Aviv University (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR W113-02-2025KháchHapoel Jerusalem (W)14 Ngày
ISR W103-03-2025ChủIroni Ramat Hasharon (W)32 Ngày
ISR W106-03-2025KháchHapoel Petah Tikva (W)35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 9.5%Thắng28.6% [6]
  • [4] 19.0%Hòa28.6% [6]
  • [15] 71.4%Bại42.9% [9]
  • Chủ/Khách
  • [2] 9.5%Thắng14.3% [3]
  • [2] 9.5%Hòa23.8% [5]
  • [7] 33.3%Bại14.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    62 
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    2.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    37 
  • TB được điểm
    0.81 
  • TB mất điểm
    1.76 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    4.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    1.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.52
  • TB mất điểm
    0.81
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 22.22%Hòa20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 44.44%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Hapoel Beer Sheva (w) VS AS Tel Aviv University (w) ngày 31-01-2025 - Thông tin đội hình