[CHN HK First Division-6] Yuen Long FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 10 | 4 | 6 | 31 | 26 | 34 | 6 | 50.0% |
11 | 5 | 1 | 5 | 17 | 21 | 16 | 6 | 45.5% |
9 | 5 | 3 | 1 | 14 | 5 | 18 | 4 | 55.6% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | 7 | 33.3% |
[CHN HK First Division-4] South China AA |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 10 | 4 | 6 | 46 | 34 | 34 | 4 | 50.0% |
9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 14 | 19 | 3 | 66.7% |
11 | 4 | 3 | 4 | 22 | 20 | 15 | 7 | 36.4% |
6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 8 | 14 | 66.7% |
Yuen Long FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 12-05-24 | 5 - 2 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 22-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 12-02-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 02-10-22 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK LC | 19-06-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 28-11-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 13-06-21 | 3 - 3 (2 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK PR | 06-05-17 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK PR | 04-12-16 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.60 | -0.27 | -0.28 | B | 0.75 | 0.75 | 0.95 | B | X |
HK PR | 20-02-16 | 2 - 2 (0 - 1) | 11 - 6 | -0.20 | -0.26 | -0.69 | H | -0.95 | -0.75 | 0.65 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Yuen Long FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 27-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.58 | -0.27 | -0.30 | T | 0.93 | 0.75 | 0.77 | T | T |
HK D1 | 13-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.51 | -0.27 | -0.37 | B | 0.77 | 0.25 | 0.93 | B | X |
HK D1 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 29-09-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 5 - 7 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
HK D1 | 22-09-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | -0.30 | -0.26 | -0.59 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
HK D1 | 15-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | H | 0.78 | 0 | 0.92 | H | X |
HKFAJD CUP | 09-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 19-05-24 | 3 - 4 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 12-05-24 | 5 - 2 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
HKFAJD CUP | 28-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
South China AA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 27-10-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.75 | -0.21 | -0.19 | 0.95 | 1.5 | 0.75 | T | ||
HK D1 | 13-10-24 | 1 - 4 (1 - 4) | 6 - 3 | -0.19 | -0.22 | -0.74 | 0.87 | -1.25 | 0.83 | T | ||
HK D1 | 06-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 22-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.64 | -0.24 | -0.27 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
HK D1 | 15-09-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HKFAJD CUP | 09-06-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 19-05-24 | 0 - 7 (0 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 15-05-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 12-05-24 | 5 - 2 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 01-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.60 | -0.26 | -0.28 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Yuen Long FC |
Yuen Long FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 10-11-2024 | Khách | Sham Shui Po | 7 Ngày |
HK D1 | 17-11-2024 | Khách | Eastern District SA | 14 Ngày |
HK D1 | 24-11-2024 | Chủ | Wing Yee FT | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 10-11-2024 | Khách | Wing Yee FT | 7 Ngày |
HK D1 | 17-11-2024 | Khách | WSE | 14 Ngày |
HK D1 | 24-11-2024 | Chủ | Kai Jing | 21 Ngày |