[UEFA European U19 Women's Championship-5] Latvia (w) U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 3 | 0 | 9 | 4 | 9 | 5 | 40.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | 12 | 66.7% |
[UEFA European U19 Women's Championship-5] Romania (w) U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 2 | 1 | 14 | 7 | 5 | 5 | 25.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 11 | 50.0% |
Latvia (w) U19 |
Chủ - Khách |
---|
Latvia (W) U19Romania (W) U19 |
Romania (W) U19Latvia (W) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA-W U19 | 11-10-22 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.14 | -0.19 | -0.79 | B | 0.81 | -1.75 | 0.95 | B | X |
UEFA-W U19 | 15-09-15 | 8 - 0 (5 - 0) | 11 - 1 | -0.95 | -0.11 | -0.06 | B | 0.85 | -0.40 | 0.97 | B | T |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
Latvia (w) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WBCUP | 16-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.64 | -0.26 | -0.23 | T | 0.77 | 0.75 | 0.99 | T | X |
WBCUP | 13-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
WBCUP | 11-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA-W U19 | 09-04-24 | 0 - 4 (0 - 4) | - | -0.07 | -0.10 | -0.99 | T | - | - | |||
UEFA-W U19 | 06-04-24 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA-W U19 | 03-04-24 | 1 - 4 (1 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA-W U19 | 31-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
UEFA-W U19 | 28-10-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
UEFA-W U19 | 25-10-23 | 0 - 5 (0 - 2) | 0 - 8 | -0.08 | -0.15 | -0.92 | B | 0.83 | -2.25 | 0.87 | B | T |
WBCUP | 02-07-23 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Romania (w) U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 29-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.75 | -0.24 | -0.17 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | X | ||
INT FRL | 23-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.48 | -0.27 | -0.37 | 0.87 | 0.25 | 0.89 | X | ||
INT FRL | 31-05-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 0 - 7 | -0.13 | -0.19 | -0.83 | 0.90 | -1.75 | 0.80 | T | ||
INT FRL | 29-05-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 0 - 8 | -0.05 | -0.09 | -0.97 | 0.99 | -3 | 0.77 | H | ||
UEFA-W U19 | 09-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 0 - 12 | -0.82 | -0.21 | -0.11 | 0.82 | 1.5 | 0.88 | T | ||
UEFA-W U19 | 06-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA-W U19 | 03-04-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA-W U19 | 05-12-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | 0.88 | -3.25 | 0.82 | X | ||
UEFA-W U19 | 29-11-23 | 3 - 3 (1 - 2) | 3 - 8 | -0.36 | -0.27 | -0.49 | 0.97 | -0.25 | 0.85 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Latvia (w) U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Latvia (w) U19 |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |